Bài tập tiếng Anh lớp 2 theo chương trình SGK – có đáp án chi tiếtPhụ huynh tìm bài tập tiếng Anh lớp 2 thường có hai việc cần làm ngay: biết con đang ở đâu trong chương trình, và tìm đúng bài tập để luyện thêm tại nhà. Bài viết này tổng hợp bài tập tiếng Anh lớp 2 có đáp án theo từng chủ điểm SGK – từ từ vựng, ngữ pháp đến đọc hiểu – kèm giải thích ngắn để phụ huynh hiểu tại sao đáp án đúng, từ đó mới có thể hướng dẫn con khi con làm sai.1. Chương trình tiếng Anh lớp 2 – con học những gì?1.1. Tiếng Anh lớp 2 gồm những kiến thức nào?Con bắt đầu lớp 2 với vốn tiếng Anh còn rất mỏng. Nhưng đây cũng là giai đoạn não bộ hấp thu ngôn ngữ nhanh nhất – nếu được luyện đúng cách, nền tảng hình thành ở lớp 2 sẽ theo con rất lâu. Trước khi bắt đầu luyện bài tập tiếng Anh lớp 2, phụ huynh nên biết chương trình đang dạy con những gì. Từ đó mới biết con đang học đến đâu, cần củng cố phần nào.1.2. Chương trình SGK lớp 2 chia theo chủ điểm nào?Tiếng Anh lớp 2 theo chương trình SGK hiện hành (bộ Family and Friends hoặc i-Learn Smart Start) thường được chia thành 6–8 chủ điểm trong năm học:Bản thân và gia đình – tên, tuổi, các thành viên trong nhàTrường học và đồ dùng học tập – phòng học, đồ vật, môn họcMàu sắc và hình dạng – nhận diện và mô tả đơn giảnCon số và thời gian – đếm, hỏi giờ cơ bảnĐộng vật và thiên nhiên – tên động vật quen thuộc, môi trường sốngThức ăn và đồ uống – từ vựng bữa ăn, yêu thíchCơ thể và sức khỏe – các bộ phận, diễn đạt cảm giác đơn giảnHoạt động hằng ngày – đi học, chơi, ăn, ngủMỗi chủ đề thường kéo dài 3–4 tuần, gồm từ vựng mới, cấu trúc câu cơ bản và một số bài luyện phát âm. Phụ huynh có thể đối chiếu với sách giáo khoa con đang dùng để xác định đúng đơn vị bài.Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2 Về Gia Đình1.3. Học sinh lớp 2 cần đạt được gì sau một năm học?Cuối năm lớp 2, con không cần nói tiếng Anh như người bản ngữ. Nhưng có 4 mục tiêu cụ thể mà phụ huynh nên dùng để tự kiểm tra:Nhận diện và đọc được 150 – 200 từ vựng cơ bản theo các chủ điểm trong năm, không cần nhớ hết nhưng nghe xong hiểu ngay mà không cần dịch.Tạo được câu đơn 3 – 5 từ theo mẫu đã học. Ví dụ: "This is a dog." / "I have a ruler." / "She is happy." Nếu con chỉ nói được từ đơn lẻ, đây là dấu hiệu cần luyện thêm cấu trúc.Trả lời đúng câu hỏi Yes/No cơ bản. "Is this a cat?" – "Yes, it is." / "No, it isn't." Đây là cấu trúc xuất hiện trong hầu hết bài kiểm tra lớp 2.Đọc hiểu được đoạn văn ngắn 3–5 câu liên quan đến chủ điểm đã học và trả lời câu hỏi What / Who / Where ở mức đơn giản.Nếu con chưa đạt được một trong bốn mục tiêu này, các bài tập tiếng Anh lớp 2 có đáp án ở phần dưới sẽ giúp phụ huynh luyện tập cùng con theo từng điểm yếu cụ thể.2. Bài tập tiếng Anh lớp 2 – Luyện từ vựng (có đáp án)2.1. Bài tập 1: Bài tập tiếng anh lớp 2 – Nối từ với hình tương ứngBài tập nối từ vựng tiếng anh với hình ảnhSau khi làm bài tập nối từ ở trên thì bé hãy điền ý nghĩa của các từ vựng tiếng anh lớp 2 sang tiếng Việt nhé.Từ vựngÝ nghĩaBusHelicopterTrainPlaneBicycleTruckBallonCarRocketShip2.2. Bài tập 2: Tìm từ vựng tiếng Anh thích hợpSTTNghĩa tiếng ViệtTừ vựng cần điền1Sư tử2Lính cứu hỏa3Búp bê4Bóng bay5Bọ rùa6Hải âu7Cánh đồng8Môn Văn9Vườn cây ăn quả10Bóng đá2.3. Bài tập 3: Làm bài tập tiếng anh lớp 2 – Nối từ cột A và cột BAB1. My dog2 I love my dad3 My mother is a teacher4 My brother5 This is my pen6 I am a student7 This is my school8 My name is Trang9 I love my school10 My familyA. Tôi là học sinhB. Chú chó của tôiC. Gia đình của tôiD. Tên tôi là TrangE. Mẹ của tôi là giáo viênF. Tôi yêu trường học của tôiG. Đây là bút của tôiH. Tôi yêu bố của tôiI. Anh trai tôiK. Đây là trường học của tôi2.4. Bài tập 4: Bài tập tiếng anh lớp 2 – Điền chữ cái vào ô trốngBé hãy điền chữ cái vào ô trống ở các từ dưới đây để từ có nghĩa nhé:Fri_ndHapp_N_mePl_yS_nH_lloCountrys_deChick_n_lassroomTig_rZo_Moth_rB_ueSchoo_El_ven2.5. Bài tập 5: Giải bài tập tiếng anh lớp 2 – Điền Is/Are/Am vào câuThe cake ______ yummy.My name ______ Hoa.I ______ happy.It ______ my birthday.This ______ my house.It ______ my pencil.She ______ playing with a kitten.Where ______ they?They ______ playing in the yard.It ______ sunny.There ______ a river.They ______ students.We ______ at the zoo.What ______ your name?He ______ riding a bike.2.6. Bài tập 6: Bài tập tiếng anh nâng cao – Điền “a” hoặc “an” trước danh từ_________ lion_________ cucumber_________ orange_________ house_________ apply_________ octopus_________ book_________ elephant_________ egg_________ car2.7. Bài tập 7: Sắp xếp các từ thành câu đúng1. I/ popcorn/ like_________________________________2. my/ birthday/ It’s/ party_________________________________3. my/ This/ is/ mom_________________________________4. flying/ is/ kite/ He/ a_________________________________5. she/ Is/ riding/ a/ bike?_________________________________6. the/ see/ can/ sea/ I_________________________________7. is/ a/ day/ It/ sunny_________________________________8. road/ There/ is/ a_________________________________9. can/ rainbow/ I/ a/ see_________________________________10. you/ What/ see?/ can/_________________________________11. is/ she/ What/ doing_________________________________12. you/ are/ Here_________________________________13. some/ apples/ want/ I_________________________________14. you/ want?/ do/ What_________________________________15. That/ is/ bird/ a_________________________________2.8. Bài tập 8: Nhìn vào tranh và hoàn thành câu hoàn chỉnhBé cùng giải bài tập tiếng anh lớp 2 bằng cách nhìn vào tranh và hoàn thành câu hoàn chỉnh nhé.Bài Tập Tiếng Anh Nhìn Tranh Điền TừDịch câu từ tiếng Việt sang tiếng AnhTôi thích kemMẹ tôi là bác sĩTên bạn là gìHôm nay bạn thế nào?Cảm ơn bạnAnh ấy đang làm gì?Đây là sách của tôiQuả táo màu đỏTôi thích pizzaĐây là một chiếc bút2.9. Bài tập 9: Điền số thích hợp vào ôBài Tập 9 Điền Số Thích Hợp2.10. Bài tập 10: Bài tập tiếng anh lớp 2 – Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúngBài tập bổ trợ tiếng anh lớp 2 cho bé: Tìm lỗi sai và sửa lại. Bé hãy thử sức mình nhé.CâuDịch nghĩaThis is a carrotĐây là củ cà rốtThis is an appleThis is a watermelonThis is a cucumberThis is an orangeThis is a tomatoThis is a bananaThis is a pineapple2.11. Bài tập 11: Chọn đáp án đúng nhấtWhat time is it?It’s 7 o’clock.My name is Vy.She likes blue.What is your name?My name is Lam.It is a cat.Her job is a student.How old is he?He is Nam.He is 9 years old.He is tall.How many rooms are there in your house?There are five.These are flowers.This is hot.What is it?It is a dog.It is blue.It’s mine.2.12. Bài tập 12: Điền giới từ In/On/AtThe book is __ the table.We hang our clothes __ the closet.The cat is sitting __ the chair.I put my pencil __ my pencil case.The picture is hanging __ the wall.We play games __ the park.She is sitting __ her desk.The cup is __ the kitchen counter.The flowers are ___ the vase.The dog is __ lying __ the bed.We have a party __ Friday.The concert is __ 7 p.m.Let’s meet __ the park.I have a dentist appointment __ Monday.The movie starts __ 9 p.m.We go swimming __ the summer.They have English class __ Tuesday.The school bus arrives __ 8 a.m.My birthday is __ June.We usually have a family dinner __ Sunday.ĐÁP ÁN BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2:Bài tập 1:Bus: Xe buýtHelicopter: Trực thăngTrain: Tàu hỏaPlane: Máy bayBicycle: Xe đạpTruck: Xe tảiBalloon: Bóng bayCar: Ô tôRocket: Tên lửaShip: Tàu thủyBài tập 2:Lion 6. SeagullFireman 7. FieldDoll 8. LiteratureBalloon 9. OrchardLadybug 10. FootballBài tập 3:1 – B, 2 – H, 3 – E, 4 – I, 5 – G, 6 – A, 7 – K, 8 – D, 9 – F, 10 – CBài tập 4:FriendHappyNamePlaySunHelloCountrysideChickenClassroomTigerZooMotherBlueSchoolElevenBài tập 5:The cake ___is___ yummyMy name ___is___ HoaI ___am___ happyIt ___is___ my birthdayThis ___is___ my houseIt __is____ my pencilShe ___is___ playing with a kittenWhere ____are__ they?They __are____ playing in the yardIt __is____ sunnyThere ___is__ a riverThey __are____ studentsWe _are_____ at the zooWhat __is____ your name?He ___is___ riding a bikeBài tập 6Bài tập 7Bài tập 8A lionA cucumberAn orangeA houseAn applyAn octopusA bookAn elephantAn eggA carI like popcornIt’s my birthday partyThis is my momHe is flying a kiteIs she riding a bike?I can see the seaIt is a sunny dayThere is a roadI can see a rainbowWhat can you see?What is she doingHere you areI want some applesWhat do you want?That is a bird2. It is a cat3. It is a house4. It is a ruler5. It is an elephant6. It is a bicycle7. It is a kite8. It is a candy9. It is a pizza10. It is a book11. It is a board12. It is a dollBài tập 9Bài tập 10I like ice–creamMy mother is a doctorWhat is your name?How are you today?Thank youWhat is he doing?This is my bookQuả táo màu đỏI like pizzaThis is a penThis is an apple – 2 (Đây là một quả táo)This is a watermelon – 1 (Đây là một quả dưa hấu)This is a cucumber – 8 (Đây là một quả dưa chuột)This is an orange – 4 (Đây là một quả cam)This is a tomato – 6 (Đây là một quả cà chua)This is a banana – 7 (Đây là một quả chuối)This is a pineapple – 5 (Đây là một quả dứa)Bài tập 11:1A – 2A – 3B – 4A – 5ABài tập 12:on 11. onin 12. aton 13. atin 14. onon 15. atin 16. inat 17. onon 18. atin 19. in10.on 20. on3. Westlink tiếp cận tiếng Anh tiểu học như thế nào?Làm bài tập mỗi ngày là cần thiết. Nhưng có một câu hỏi phụ huynh nên đặt ra song song: con đang luyện tiếng Anh, hay con đang dùng tiếng Anh?Đây là điểm khác biệt cốt lõi trong cách Westlink xây dựng môi trường học cho học sinh tiểu học. Thay vì học tiếng Anh như một môn riêng biệt, học sinh tại Westlink dùng tiếng Anh để học tất cả các môn khác – khoa học, toán, nghệ thuật, thể chất. Ngôn ngữ được tiếp thu trong ngữ cảnh thật, không phải qua bài tập thuộc lòng.Cách tiếp cận này dựa trên nền tảng inquiry-based learning của chương trình PYP (Primary Years Programme) – nơi học sinh đặt câu hỏi, khám phá và trình bày bằng tiếng Anh mỗi ngày. Không phải để thi, mà để hiểu và dùng được.Westlink thuộc hệ thống ISP với 116 trường tại 25 quốc gia và cộng đồng học sinh từ hơn 30 quốc tịch ngay tại Hà Nội. Điều đó có nghĩa là con không chỉ học tiếng Anh từ giáo viên – mà còn học từ bạn bè quốc tế trong mỗi buổi học, mỗi giờ ra chơi, mỗi hoạt động nhóm.Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về phương pháp học tập tại Westlink hoặc xem chương trình tiểu học IB phù hợp với con như thế nào, có thể tìm hiểu thêm tại đây.Môi trường học tập tiếng anh tại Westlink giúp con tự tin giao tiếp.4. Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh lớp 24.1. Chương trình tiếng Anh lớp 2 dùng sách gì?Hiện nay, các trường tiểu học tại Việt Nam sử dụng một trong hai bộ sách chính được Bộ GD&ĐT phê duyệt: Family and Friends (National Edition) và i-Learn Smart Start. Một số trường quốc tế và song ngữ có thể dùng thêm giáo trình riêng bổ sung. Phụ huynh nên kiểm tra sách giáo khoa con đang dùng để đối chiếu đúng chủ điểm và từ vựng theo từng unit.4.2. lớp 2 mà chưa nhớ bảng chữ cái tiếng Anh thì có sao không?Không phải trường hợp hiếm gặp. Nhiều trẻ 7– 8 tuổi đọc được chữ cái riêng lẻ nhưng chưa nhớ đủ cả bảng 26 chữ theo thứ tự. Đây chưa phải vấn đề nghiêm trọng nếu con đang tiếp thu được từ vựng và câu đơn giản. Tuy nhiên, nếu con còn lúng túng với cả chữ cái lẫn từ vựng cơ bản, bạn nên ưu tiên luyện alphabet trước, vì đây là nền tảng cho phát âm và đánh vần ở các lớp sau.4.3. Ngoài làm bài tập, con cần luyện thêm kỹ năng nào?Bài tập viết chỉ luyện được kỹ năng đọc và viết. Để tiếng Anh phát triển toàn diện, con cần thêm hai thứ mà bài tập không thể thay thế: nghe và nói. Đơn giản nhất là cho con nghe các bài hát hoặc story ngắn tiếng Anh phù hợp lứa tuổi mỗi ngày, sau đó khuyến khích con nhắc lại hoặc kể lại. Kỹ năng nghe – nói ở lớp 2 đặt nền cho sự tự tin giao tiếp của con ở các cấp học tiếp theo. Xem thêm lộ trình học tập tại Westlink để hiểu cách các kỹ năng này được tích hợp từ sớm trong môi trường học song ngữ.Bộ bài tập tiếng Anh lớp 2 trên sẽ giúp bé ôn từ vựng, ngữ pháp và học chắc nền tảng hơn. Nhưng để con tiến bộ nhanh và tự tin giao tiếp, ba mẹ nên cho con luyện tập trong môi trường sử dụng tiếng Anh mỗi ngày. Nếu đang tìm một nơi học phù hợp, ba mẹ có thể tham khảo chương trình tại Westlink để được tư vấn và chọn lộ trình phù hợp cho bé.