School news

Bài tập tiếng Anh lớp 2 theo SGK – có đáp án chi tiết

24-04-2026

Tổng hợp bài tập tiếng Anh lớp 2 theo SGK có đáp án chi tiết, luyện từ vựng – ngữ pháp hiệu quả tại nhà. Xem ngay để giúp bé học tốt hơn mỗi ngày!

Bài tập tiếng Anh lớp 2 theo chương trình SGK – có đáp án chi tiết

Phụ huynh tìm bài tập tiếng Anh lớp 2 thường có hai việc cần làm ngay: biết con đang ở đâu trong chương trình, và tìm đúng bài tập để luyện thêm tại nhà. Bài viết này tổng hợp bài tập tiếng Anh lớp 2 có đáp án theo từng chủ điểm SGK – từ từ vựng, ngữ pháp đến đọc hiểu – kèm giải thích ngắn để phụ huynh hiểu tại sao đáp án đúng, từ đó mới có thể hướng dẫn con khi con làm sai.

1. Chương trình tiếng Anh lớp 2 – con học những gì?

1.1. Tiếng Anh lớp 2 gồm những kiến thức nào?

Con bắt đầu lớp 2 với vốn tiếng Anh còn rất mỏng. Nhưng đây cũng là giai đoạn não bộ hấp thu ngôn ngữ nhanh nhất – nếu được luyện đúng cách, nền tảng hình thành ở lớp 2 sẽ theo con rất lâu. Trước khi bắt đầu luyện bài tập tiếng Anh lớp 2, phụ huynh nên biết chương trình đang dạy con những gì. Từ đó mới biết con đang học đến đâu, cần củng cố phần nào.

1.2. Chương trình SGK lớp 2 chia theo chủ điểm nào?

Tiếng Anh lớp 2 theo chương trình SGK hiện hành (bộ Family and Friends hoặc i-Learn Smart Start) thường được chia thành 6–8 chủ điểm trong năm học:

  • Bản thân và gia đình – tên, tuổi, các thành viên trong nhà

  • Trường học và đồ dùng học tập – phòng học, đồ vật, môn học

  • Màu sắc và hình dạng – nhận diện và mô tả đơn giản

  • Con số và thời gian – đếm, hỏi giờ cơ bản

  • Động vật và thiên nhiên – tên động vật quen thuộc, môi trường sống

  • Thức ăn và đồ uống – từ vựng bữa ăn, yêu thích

  • Cơ thể và sức khỏe – các bộ phận, diễn đạt cảm giác đơn giản

  • Hoạt động hằng ngày – đi học, chơi, ăn, ngủ

Mỗi chủ đề thường kéo dài 3–4 tuần, gồm từ vựng mới, cấu trúc câu cơ bản và một số bài luyện phát âm. Phụ huynh có thể đối chiếu với sách giáo khoa con đang dùng để xác định đúng đơn vị bài.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2 Về Gia Đình

1.3. Học sinh lớp 2 cần đạt được gì sau một năm học?

Cuối năm lớp 2, con không cần nói tiếng Anh như người bản ngữ. Nhưng có 4 mục tiêu cụ thể mà phụ huynh nên dùng để tự kiểm tra:

  • Nhận diện và đọc được 150 – 200 từ vựng cơ bản theo các chủ điểm trong năm, không cần nhớ hết nhưng nghe xong hiểu ngay mà không cần dịch.

  • Tạo được câu đơn 3 – 5 từ theo mẫu đã học. Ví dụ: "This is a dog." / "I have a ruler." / "She is happy." Nếu con chỉ nói được từ đơn lẻ, đây là dấu hiệu cần luyện thêm cấu trúc.

  • Trả lời đúng câu hỏi Yes/No cơ bản. "Is this a cat?" – "Yes, it is." / "No, it isn't." Đây là cấu trúc xuất hiện trong hầu hết bài kiểm tra lớp 2.

  • Đọc hiểu được đoạn văn ngắn 3–5 câu liên quan đến chủ điểm đã học và trả lời câu hỏi What / Who / Where ở mức đơn giản.

Nếu con chưa đạt được một trong bốn mục tiêu này, các bài tập tiếng Anh lớp 2 có đáp án ở phần dưới sẽ giúp phụ huynh luyện tập cùng con theo từng điểm yếu cụ thể.

2. Bài tập tiếng Anh lớp 2 – Luyện từ vựng (có đáp án)

2.1. Bài tập 1: Bài tập tiếng anh lớp 2 –  Nối từ với hình tương ứng

bai tap tieng anh lop 2

Bài tập nối từ vựng tiếng anh với hình ảnh

Sau khi làm bài tập nối từ ở trên thì bé hãy điền ý nghĩa của các từ vựng tiếng anh lớp 2 sang tiếng Việt nhé. 

Từ vựng

Ý nghĩa

Bus

 

Helicopter

 

Train

 

Plane

 

Bicycle

 

Truck

 

Ballon

 

Car

 

Rocket

 

Ship

 

2.2. Bài tập 2: Tìm từ vựng tiếng Anh thích hợp

STT

Nghĩa tiếng Việt

Từ vựng cần điền 

1

Sư tử

 

2

Lính cứu hỏa

 

3

Búp bê

 

4

Bóng bay

 

5

Bọ rùa

 

6

Hải âu

 

7

Cánh đồng

 

8

Môn Văn

 

9

Vườn cây ăn quả

 

10

Bóng đá

 

2.3. Bài tập 3: Làm bài tập tiếng anh lớp 2 – Nối từ cột A và cột B

A

B

1. My dog

2 I love my dad

3 My mother is a teacher

4 My brother

5 This is my pen

6 I am a student

7 This is my school 

8 My name is Trang

9 I love my school

10 My family

A. Tôi là học sinh

B. Chú chó của tôi

C. Gia đình của tôi

D. Tên tôi là Trang

E. Mẹ của tôi là giáo viên

F. Tôi yêu trường học của tôi

G. Đây là bút của tôi

H. Tôi yêu bố của tôi

I. Anh trai tôi

K. Đây là trường học của tôi

2.4. Bài tập 4: Bài tập tiếng anh lớp 2 – Điền chữ cái vào ô trống

Bé hãy điền chữ cái vào ô trống ở các từ dưới đây để từ có nghĩa nhé: 

  1. Fri_nd 

  2. Happ_

  3. N_me 

  4. Pl_y 

  5. S_n

  6. H_llo

  7. Countrys_de

  8. Chick_n

  9. _lassroom 

  10. Tig_r

  11. Zo_

  12. Moth_r 

  13. B_ue 

  14. Schoo_

  15. El_ven 

2.5. Bài tập 5: Giải bài tập tiếng anh lớp 2 – Điền Is/Are/Am vào câu 

  1. The cake ______  yummy.

  2.  My name ______  Hoa.

  3. I ______  happy.

  4. It  ______  my birthday.

  5. This  ______  my house.

  6. It  ______  my pencil.

  7. She  ______  playing with a kitten.

  8. Where  ______  they?  

  9. They  ______  playing in the yard.

  10. It  ______  sunny.

  11. There  ______  a river.

  12. They  ______  students.

  13. We  ______ at the zoo.

  14. What ______ your name? 

  15. He ______ riding a bike.

2.6. Bài tập 6: Bài tập tiếng anh nâng cao – Điền “a” hoặc “an” trước danh từ

  1. _________ lion 

  2. _________ cucumber

  3. _________ orange 

  4. _________ house

  5. _________ apply 

  6. _________ octopus 

  7. _________ book 

  8. _________ elephant 

  9. _________ egg

  10. _________ car 

2.7. Bài tập 7: Sắp xếp các từ thành câu đúng

1. I/ popcorn/ like

   _________________________________

2. my/ birthday/ It’s/ party

   _________________________________

3. my/ This/ is/ mom 

   _________________________________

4. flying/ is/ kite/ He/ a

   _________________________________

5. she/ Is/ riding/ a/ bike?

   _________________________________

6. the/ see/ can/ sea/ I 

   _________________________________

7. is/ a/ day/ It/ sunny

   _________________________________

8. road/ There/ is/ a

   _________________________________

9. can/ rainbow/ I/ a/ see

   _________________________________

10. you/ What/ see?/ can/

   _________________________________

11. is/ she/ What/ doing

   _________________________________

12. you/ are/ Here

   _________________________________

13. some/ apples/ want/ I

   _________________________________

14. you/ want?/ do/ What

   _________________________________

15. That/ is/ bird/ a

   _________________________________

2.8. Bài tập 8: Nhìn vào tranh và hoàn thành câu hoàn chỉnh

Bé cùng giải bài tập tiếng anh lớp 2 bằng cách nhìn vào tranh và hoàn thành câu hoàn chỉnh nhé.

bai tap tieng anh lop 2

Bài Tập Tiếng Anh Nhìn Tranh Điền Từ

Dịch câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh

  1. Tôi thích kem 

  2. Mẹ tôi là bác sĩ 

  3. Tên bạn là gì 

  4. Hôm nay bạn thế nào? 

  5. Cảm ơn bạn 

  6. Anh ấy đang làm gì? 

  7. Đây là sách của tôi 

  8. Quả táo màu đỏ 

  9. Tôi thích pizza 

  10.  Đây là một chiếc bút 

2.9. Bài tập 9: Điền số thích hợp vào ô

bai tap tieng anh lop 2

Bài Tập 9 Điền Số Thích Hợp

2.10. Bài tập 10: Bài tập tiếng anh lớp 2 – Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng 

Bài tập bổ trợ tiếng anh lớp 2 cho bé: Tìm lỗi sai và sửa lại. Bé hãy thử sức mình nhé. 

Câu

Dịch nghĩa

This is a carrot 

Đây là củ cà rốt

This is an apple 

 

This is a watermelon

 

This is a cucumber

 

This is an orange 

 

This is a tomato 

 

This is a banana

 

This is a pineapple

 

2.11. Bài tập 11: Chọn đáp án đúng nhất 

  1. What time is it?

  1. It’s 7 o’clock.

  2. My name is Vy. 

  3. She likes blue.

  1. What is your name?

  1. My name is Lam. 

  2. It is a cat.

  3. Her job is a student.

  1. How old is he?

  1. He is Nam.

  2. He is 9 years old.

  3. He is tall.

  1. How many rooms are there in your house?

  1. There are five.

  2. These are flowers.

  3. This is hot. 

  1. What is it?

  1. It is a dog. 

  2. It is blue.

  3. It’s mine. 

2.12. Bài tập 12: Điền giới từ In/On/At

  1. The book is __ the table.

  2. We hang our clothes __ the closet.

  3. The cat is sitting __ the chair.

  4. I put my pencil __ my pencil case.

  5. The picture is hanging __ the wall.

  6. We play games __ the park.

  7. She is sitting __ her desk.

  8. The cup is __ the kitchen counter.

  9. The flowers are ___ the vase.

  10. The dog is __ lying __ the bed.

  11. We have a party __ Friday.

  12. The concert is __ 7 p.m.

  13. Let’s meet __ the park.

  14. I have a dentist appointment __ Monday.

  15. The movie starts __ 9 p.m.

  16. We go swimming __ the summer.

  17. They have English class __ Tuesday.

  18. The school bus arrives __ 8 a.m.

  19. My birthday is __  June.

  20. We usually have a family dinner __ Sunday.

ĐÁP ÁN BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2: 

Bài tập 1: 

  • Bus: Xe buýt

  • Helicopter: Trực thăng 

  • Train: Tàu hỏa 

  • Plane: Máy bay 

  • Bicycle: Xe đạp 

  • Truck: Xe tải 

  • Balloon: Bóng bay 

  • Car: Ô tô 

  • Rocket: Tên lửa 

  • Ship: Tàu thủy 

Bài tập 2: 

  1. Lion                                     6. Seagull

  2. Fireman                              7. Field

  3. Doll                                      8. Literature

  4. Balloon                                9. Orchard

  5. Ladybug                              10. Football

Bài tập 3: 

1 – B, 2 – H, 3 – E, 4 – I, 5 – G, 6 – A, 7 – K, 8 – D, 9 – F, 10 – C

Bài tập 4: 

  1. Friend 

  2. Happy

  3. Name 

  4. Play 

  5. Sun

  6. Hello

  7. Countryside

  8. Chicken

  9. Classroom 

  10. Tiger

  11. Zoo

  12. Mother 

  13. Blue 

  14. School

  15. Eleven 

Bài tập 5: 

  1. The cake ___is___  yummy 

  2.  My name ___is___  Hoa 

  3. I ___am___  happy 

  4. It  ___is___  my birthday 

  5. This  ___is___  my house 

  6. It  __is____  my pencil 

  7. She  ___is___  playing with a kitten 

  8. Where  ____are__  they?  

  9. They  __are____  playing in the yard 

  10. It  __is____  sunny 

  11. There  ___is__  a river 

  12. They  __are____  students 

  13. We  _are_____ at the zoo 

  14. What __is____ your name? 

  15. He ___is___ riding a bike 

Bài tập 6

Bài tập 7

Bài tập 8

  1. A  lion

  2. A cucumber

  3. An orange

  4. A house

  5. An apply

  6. An octopus

  7. A book

  8. An elephant

  9. An egg

  10. A car

  1. I like popcorn

  2. It’s my birthday party

  3. This is my mom

  4. He is flying a kite

  5. Is she riding a bike?

  6. I can see the sea

  7. It is a sunny day

  8. There is a road

  9. I can see a rainbow

  10. What can you see?

  11. What is she doing

  12. Here you are

  13. I want some apples

  14. What do you want?

  15. That is a bird

2. It is a cat 

3. It is a house 

4. It is a ruler 

5. It is an elephant

6. It is a bicycle

7. It is a kite

8. It is a candy 

9. It is a pizza

10. It is a book 

11. It is a board 

12. It is a doll 

 

Bài tập 9

Bài tập 10

  1. I like ice–cream 

  2. My mother is a doctor

  3. What is your name? 

  4. How are you today? 

  5. Thank you 

  6. What is he doing? 

  7. This is my book

  8. Quả táo màu đỏ 

  9. I like pizza 

  10. This is a pen 

This is an apple – 2 (Đây là một quả táo) 

This is a watermelon – 1 (Đây là một quả dưa hấu) 

This is a cucumber – 8 (Đây là một quả dưa chuột) 

This is an orange – 4 (Đây là một quả cam) 

This is a tomato – 6 (Đây là một quả cà chua) 

This is a banana – 7 (Đây là một quả chuối) 

This is a pineapple – 5 (Đây là một quả dứa) 

Bài tập 11: 

1A – 2A – 3B – 4A – 5A 

Bài tập 12: 

  1. on          11. on

  2. in          12. at

  3. on         13. at

  4. in          14. on

  5. on         15. at

  6. in          16. in

  7. at          17. on

  8. on        18. at

  9. in          19. in

10.on       20. on

3. Westlink tiếp cận tiếng Anh tiểu học như thế nào?

Làm bài tập mỗi ngày là cần thiết. Nhưng có một câu hỏi phụ huynh nên đặt ra song song: con đang luyện tiếng Anh, hay con đang dùng tiếng Anh?

Đây là điểm khác biệt cốt lõi trong cách Westlink xây dựng môi trường học cho học sinh tiểu học. Thay vì học tiếng Anh như một môn riêng biệt, học sinh tại Westlink dùng tiếng Anh để học tất cả các môn khác – khoa học, toán, nghệ thuật, thể chất. Ngôn ngữ được tiếp thu trong ngữ cảnh thật, không phải qua bài tập thuộc lòng.

Cách tiếp cận này dựa trên nền tảng inquiry-based learning của chương trình PYP (Primary Years Programme) – nơi học sinh đặt câu hỏi, khám phá và trình bày bằng tiếng Anh mỗi ngày. Không phải để thi, mà để hiểu và dùng được.

Westlink thuộc hệ thống ISP với 116 trường tại 25 quốc gia và cộng đồng học sinh từ hơn 30 quốc tịch ngay tại Hà Nội. Điều đó có nghĩa là con không chỉ học tiếng Anh từ giáo viên – mà còn học từ bạn bè quốc tế trong mỗi buổi học, mỗi giờ ra chơi, mỗi hoạt động nhóm.

Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn về phương pháp học tập tại Westlink hoặc xem chương trình tiểu học IB phù hợp với con như thế nào, có thể tìm hiểu thêm tại đây.

bai tap tieng anh lop 2

Môi trường học tập tiếng anh tại Westlink giúp con tự tin giao tiếp.

4. Câu hỏi thường gặp về tiếng Anh lớp 2

4.1. Chương trình tiếng Anh lớp 2 dùng sách gì?

Hiện nay, các trường tiểu học tại Việt Nam sử dụng một trong hai bộ sách chính được Bộ GD&ĐT phê duyệt: Family and Friends (National Edition) và i-Learn Smart Start. Một số trường quốc tế và song ngữ có thể dùng thêm giáo trình riêng bổ sung. Phụ huynh nên kiểm tra sách giáo khoa con đang dùng để đối chiếu đúng chủ điểm và từ vựng theo từng unit.

4.2. lớp 2 mà chưa nhớ bảng chữ cái tiếng Anh thì có sao không?

Không phải trường hợp hiếm gặp. Nhiều trẻ 7– 8 tuổi đọc được chữ cái riêng lẻ nhưng chưa nhớ đủ cả bảng 26 chữ theo thứ tự. Đây chưa phải vấn đề nghiêm trọng nếu con đang tiếp thu được từ vựng và câu đơn giản. Tuy nhiên, nếu con còn lúng túng với cả chữ cái lẫn từ vựng cơ bản, bạn nên ưu tiên luyện alphabet trước, vì đây là nền tảng cho phát âm và đánh vần ở các lớp sau.

4.3. Ngoài làm bài tập, con cần luyện thêm kỹ năng nào?

Bài tập viết chỉ luyện được kỹ năng đọc và viết. Để tiếng Anh phát triển toàn diện, con cần thêm hai thứ mà bài tập không thể thay thế: nghe và nói. Đơn giản nhất là cho con nghe các bài hát hoặc story ngắn tiếng Anh phù hợp lứa tuổi mỗi ngày, sau đó khuyến khích con nhắc lại hoặc kể lại. Kỹ năng nghe – nói ở lớp 2 đặt nền cho sự tự tin giao tiếp của con ở các cấp học tiếp theo. Xem thêm lộ trình học tập tại Westlink để hiểu cách các kỹ năng này được tích hợp từ sớm trong môi trường học song ngữ.

Bộ bài tập tiếng Anh lớp 2 trên sẽ giúp bé ôn từ vựng, ngữ pháp và học chắc nền tảng hơn. Nhưng để con tiến bộ nhanh và tự tin giao tiếp, ba mẹ nên cho con luyện tập trong môi trường sử dụng tiếng Anh mỗi ngày. Nếu đang tìm một nơi học phù hợp, ba mẹ có thể tham khảo chương trình tại Westlink để được tư vấn và chọn lộ trình phù hợp cho bé.

 

Latest news

25 April 2026

25 April 2026

25 April 2026