Tư duy toán học là gì? Cách rèn luyện và phát triển hiệu quả ở trẻTư duy toán học không chỉ là tính nhanh hay làm đúng nhiều bài. Trong bài viết này, Westlink giúp phụ huynh hiểu đúng bản chất, phân biệt với toán tư duy và nhận biết 5 năng lực quan trọng. Nội dung cũng gợi ý cách rèn luyện theo từng độ tuổi, để ba mẹ có thêm cơ sở hỗ trợ con học toán đúng hướng.Tư duy toán học là gì? Hiểu đúng để dạy đúngTrước khi tìm cách rèn luyện, phụ huynh cần hiểu đúng bản chất của tư duy toán học. Nếu hiểu sai từ đầu, việc chọn phương pháp học cho con cũng dễ bị lệch hướng.Định nghĩa theo chuẩn quốc tếTư duy toán học là khả năng suy nghĩ có cấu trúc khi tiếp cận một vấn đề. Trẻ biết phân tích dữ kiện, nhận ra mối liên hệ và trình bày lời giải bằng ngôn ngữ toán học.Theo NCTM, quá trình học toán không chỉ xoay quanh phép tính và công thức. Học sinh cần phát triển các năng lực như giải quyết vấn đề, lập luận, giao tiếp, kết nối và biểu diễn toán học. Đây là những thành phần quan trọng trong việc học toán đúng nghĩa.Cách tiếp cận của IB cũng nhấn mạnh việc học cách học. IB xem tư duy, giao tiếp, nghiên cứu, tự quản lý và kỹ năng xã hội là những nhóm kỹ năng cần phát triển xuyên suốt quá trình học.Nói dễ hiểu, trẻ không chỉ cần biết đáp án. Trẻ cần hiểu vì sao đáp án đó đúng, cách giải có hợp lý không và có thể giải theo hướng khác không.Vì sao giỏi toán chưa chắc có năng lực tư duy tốt?Nhiều phụ huynh thường đánh giá năng lực toán của con qua tốc độ làm bài. Con làm nhanh, tính nhẩm tốt hoặc đạt điểm cao thường được xem là “giỏi toán”. Tuy nhiên, những biểu hiện này chưa đủ để kết luận trẻ có nền tảng tư duy tốt.Tính nhẩm nhanh chỉ là một kỹ năng vận hành. Trẻ có thể nhân hai chữ số rất nhanh nhưng chưa chắc hiểu bản chất của phép nhân. Khi bài toán đổi sang tình huống thực tế, trẻ có thể không biết cách lập luận.Làm đúng đáp án cũng chưa đồng nghĩa với tư duy tốt. Một số học sinh ghi nhớ dạng bài rồi áp dụng công thức theo phản xạ. Khi đề thay đổi cấu trúc, trẻ dễ đứng lại vì không hiểu bản chất vấn đề.Một đứa trẻ có tư duy toán học tốt thường giải thích được cách làm. Trẻ biết vì sao mình chọn hướng đó, dữ kiện nào quan trọng và kết quả có hợp lý không. Vì vậy, một học sinh giải chậm nhưng trình bày rõ vẫn có nền tảng tư duy đáng chú ý.Phân biệt tư duy toán học, tư duy logic và toán tư duyBa khái niệm này thường bị dùng lẫn lộn trong quá trình tìm hiểu chương trình học cho trẻ. Việc phân biệt rõ giúp phụ huynh chọn đúng phương pháp, thay vì chỉ chọn theo tên gọi.Tiêu chíTư duy toán họcTư duy logicToán tư duyBản chấtNăng lực giải quyết vấn đề bằng ngôn ngữ toánKhả năng lập luận có trật tự trong nhiều lĩnh vựcCách gọi của một số chương trình hoặc sản phẩm học toánPhạm viGắn với số, hình, dữ liệu, mô hình và chứng minhRộng hơn toán học, có thể dùng trong đời sốngPhụ thuộc giáo trình của từng trung tâmBiểu hiệnTrẻ biết phân tích, lập luận và giải thích lời giảiTrẻ biết suy luận hợp lý và nhận ra mâu thuẫnTrẻ làm bài theo dạng bài được thiết kế sẵnCách đánh giáQua quá trình giải, cách trình bày và khả năng vận dụngQua bài kiểm tra logic hoặc tình huống suy luậnTheo bài kiểm tra nội bộ của chương trìnhVí dụTrẻ giải một bài toán mở bằng nhiều cách khác nhauTrẻ lập luận trong một cuộc tranh luận đời sốngTrẻ học theo giáo trình toán tư duy mỗi tuầnTrong bài viết này, khái niệm được hiểu theo nghĩa năng lực học thuật. Trọng tâm không phải là luyện mẹo làm bài, mà là rèn cách trẻ suy nghĩ với toán.5 năng lực thành phần của tư duy toán họcNăng lực này không phải một kỹ năng đơn lẻ. Nó gồm nhiều phần nhỏ, có thể quan sát qua cách trẻ học, giải thích và xử lý vấn đề.Năm năng lực giúp trẻ học toán có hệ thống và sâu hơnReasoning – Lập luận có cấu trúcReasoning là khả năng đi từ dữ kiện đến kết luận theo các bước hợp lý. Trẻ không chỉ đưa ra đáp án cuối cùng, mà còn biết giải thích vì sao kết quả đó đúng.Ví dụ, khi giải một bài toán hình học, trẻ cần biết dữ kiện nào được đề bài cho. Sau đó, trẻ dùng dữ kiện đó để suy ra kết luận. Mỗi bước trong lời giải cần có lý do rõ ràng.Dấu hiệu của reasoning tốt là trẻ thường hỏi “vì sao”. Trẻ cũng không ngại trình bày nhiều bước, thay vì chỉ ghi nhanh đáp án. Đây là nền tảng quan trọng để học chứng minh ở các lớp lớn hơn.Problem-solving – Giải quyết vấn đề mởProblem-solving là khả năng tiếp cận một vấn đề chưa có công thức sẵn. Trẻ phải tự hiểu đề, chọn hướng giải, thử nghiệm và điều chỉnh khi cần.Ví dụ, một lớp có 28 học sinh muốn chia thành các nhóm bằng nhau. Mỗi nhóm cần có ít nhất 4 học sinh. Bài toán này có nhiều khả năng chia nhóm, nên trẻ phải tự đặt điều kiện và loại trừ.Dạng bài này khác với bài tập có mẫu rõ ràng. Trẻ không thể chỉ nhìn số rồi ghép công thức quen thuộc. Trẻ cần biết phân tích tình huống trước khi tính toán.Năng lực giải quyết vấn đề giúp trẻ bình tĩnh hơn khi gặp bài lạ. Trẻ cũng hiểu rằng một bài toán có thể có nhiều hướng tiếp cận khác nhau.Modelling – Mô hình hóa tình huống thực tếModelling là khả năng chuyển một tình huống đời sống thành dạng toán học. Trẻ có thể dùng phép tính, sơ đồ, bảng dữ liệu, biểu đồ hoặc phương trình để biểu diễn vấn đề.Ví dụ, trẻ muốn tính lượng sơn cần dùng cho một căn phòng. Trẻ phải đo diện tích tường, trừ phần cửa và ước lượng lượng sơn theo diện tích. Đây là một bài toán thực tế, không chỉ là bài tập trong sách.Mô hình hóa giúp trẻ hiểu toán học có liên quan trực tiếp đến đời sống. Trẻ không còn xem toán là những con số tách rời thực tế. Thay vào đó, trẻ biết dùng toán để ra quyết định và giải quyết vấn đề.Abstraction – Trừu tượng hóaAbstraction là khả năng nhận ra quy luật chung từ nhiều ví dụ cụ thể. Trẻ bắt đầu từ quan sát thực tế, sau đó rút ra mô hình hoặc công thức tổng quát.Ví dụ, trẻ xếp que thành các hình tam giác nối tiếp nhau. Số que lần lượt là 3, 5, 7, 9 và 11. Từ đó, trẻ nhận ra mỗi hình sau tăng thêm 2 que.Khi trẻ hiểu quy luật, trẻ có thể dự đoán hình tiếp theo. Đây chính là bước đầu của tư duy đại số. Năng lực này rất quan trọng khi trẻ học biểu thức, hàm số và chứng minh.Trẻ yếu trừu tượng hóa thường gặp khó từ cấp trung học. Các em có thể làm bài cụ thể nhưng khó hiểu công thức tổng quát. Vì vậy, năng lực này cần được rèn từ sớm.Mathematical communication – Diễn đạt tư duy bằng ngôn ngữ toánMathematical communication là khả năng trình bày suy nghĩ toán học một cách rõ ràng. Trẻ biết dùng thuật ngữ phù hợp, sắp xếp lời giải và giải thích cho người khác hiểu.Nhiều học sinh có thể tính đúng nhưng không biết nói lại cách làm. Điều này cho thấy trẻ chưa thật sự làm chủ quá trình tư duy. Khi phải giải thích, trẻ dễ lúng túng hoặc bỏ qua bước quan trọng.Phụ huynh có thể quan sát năng lực này rất đơn giản. Hãy yêu cầu trẻ giảng lại một bài toán cho em nhỏ hoặc cho ba mẹ. Nếu trẻ trình bày được từng bước, quá trình học toán đang phát triển đúng hướng.Lộ trình rèn tư duy toán học theo từng độ tuổiKhông có một cách rèn duy nhất cho mọi độ tuổi. Trẻ 5 tuổi cần được học khác với trẻ 13 tuổi. Nếu ép trẻ học sai giai đoạn, phụ huynh có thể vô tình làm trẻ sợ toán.Mỗi độ tuổi cần cách rèn luyện toán học phù hợp khác nhauGiai đoạn 3–6 tuổi: Pattern và đếm có ý nghĩaỞ giai đoạn 3–6 tuổi, trẻ chưa cần học phép tính phức tạp. Trọng tâm nên là nhận diện quy luật, phân loại đồ vật và đếm gắn với vật thật.Phụ huynh có thể cho trẻ phân loại đồ chơi theo màu sắc hoặc hình dạng. Trẻ cũng có thể đếm số quả trong bát, tìm đồ vật hình tròn hoặc xếp hạt theo quy luật.Những hoạt động này giúp trẻ hiểu số lượng bằng trải nghiệm thật. Trẻ không chỉ đọc số theo trí nhớ, mà biết số đó đại diện cho bao nhiêu vật.Sai lầm phổ biến là ép trẻ học bảng cộng trừ quá sớm. Khi trẻ chưa hiểu khái niệm số lượng, phép tính chỉ còn là học vẹt. Điều này dễ khiến trẻ thấy toán khô khan và áp lực.Giai đoạn 6–11 tuổi: Đi từ vật thật đến ký hiệuGiai đoạn tiểu học là thời điểm quan trọng để xây nền tư duy toán học. Trẻ cần hiểu bản chất phép tính, phân số, hình học và đo lường trước khi học ký hiệu phức tạp.Một cách tiếp cận hiệu quả là đi từ vật thật, sang hình ảnh, rồi mới đến ký hiệu. Trẻ chạm vào đồ vật trước, nhìn mô hình sau và cuối cùng mới viết công thức.Ví dụ, khi học phân số, trẻ có thể chia một chiếc bánh thành bốn phần bằng nhau. Sau đó, trẻ vẽ lại chiếc bánh đã chia. Cuối cùng, trẻ mới viết ký hiệu 1/4.Nếu trẻ nhảy thẳng vào ký hiệu, việc học dễ trở thành ghi nhớ máy móc. Trẻ có thể viết đúng 1/4 nhưng không hiểu đó là một phần trong bốn phần bằng nhau.Giai đoạn 11–16 tuổi: Lập luận, chứng minh và mô hình thực tếỞ cấp trung học, nền tảng tư duy cần chuyển sang mức trừu tượng hơn. Trẻ bắt đầu học chứng minh, đại số, hàm số và các bài toán có nhiều bước lập luận.Đây là lúc reasoning và abstraction trở nên rất quan trọng. Trẻ cần hiểu vì sao một công thức đúng, không chỉ biết áp dụng. Trẻ cũng cần học cách kiểm tra tính hợp lý của lời giải.Các bài toán thực tế cũng nên xuất hiện nhiều hơn ở giai đoạn này. Ví dụ, trẻ có thể lập bảng chi tiêu, phân tích dữ liệu hoặc mô hình hóa một tình huống đo lường.Dấu hiệu tốt là trẻ dám hỏi “vì sao công thức này đúng”. Trẻ cũng bớt sợ bài lạ, vì đã quen phân tích vấn đề trước khi giải.3 phương pháp rèn tư duy toán học có cơ sở khoa họcTrên internet có nhiều lời khuyên về việc rèn tư duy toán học. Tuy nhiên, không phải lời khuyên nào cũng có quy trình rõ ràng. Phụ huynh nên ưu tiên những phương pháp có nền tảng giáo dục cụ thể.Quy trình Polya 4 bướcQuy trình Polya là một khung quen thuộc trong dạy giải quyết vấn đề. Phương pháp này giúp trẻ không lao ngay vào tính toán, mà biết đi từng bước.Quy trình Polya giúp trẻ giải toán theo từng bước rõ ràngBước đầu tiên là hiểu vấn đề. Trẻ cần đọc đề, xác định dữ kiện đã cho và yêu cầu cần tìm. Nếu cần, trẻ có thể vẽ hình hoặc gạch dưới thông tin quan trọng.Bước thứ hai là lập kế hoạch. Trẻ thử liên hệ với bài từng làm, chọn công thức phù hợp hoặc nghĩ cách chia nhỏ vấn đề. Đây là bước giúp trẻ không giải bài theo cảm tính.Bước thứ ba là thực hiện kế hoạch. Trẻ làm từng bước và kiểm tra trong quá trình giải. Nếu thấy hướng giải không ổn, trẻ có thể quay lại điều chỉnh.Bước cuối cùng là nhìn lại lời giải. Trẻ cần kiểm tra đáp án có hợp lý không và có cách giải khác không. Đây là bước rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.Khi con làm đúng, phụ huynh không nên dừng lại ngay. Hãy hỏi thêm: “Con có cách nào khác không?” Câu hỏi này giúp trẻ rèn khả năng suy nghĩ sâu hơn.Concrete – Pictorial – AbstractConcrete – Pictorial – Abstract là cách dạy đi từ vật thật, đến hình ảnh, rồi mới đến ký hiệu. Cách này giúp trẻ hiểu bản chất trước khi ghi nhớ công thức.Ở bước Concrete, trẻ học bằng vật thật. Ví dụ, trẻ dùng que tính, viên kẹo, mảnh giấy hoặc hình khối để quan sát phép toán.Ở bước Pictorial, trẻ chuyển vật thật thành tranh, sơ đồ hoặc mô hình. Trẻ bắt đầu nhìn thấy mối quan hệ giữa các đại lượng.Ở bước Abstract, trẻ mới dùng ký hiệu toán học. Lúc này, công thức không còn là thứ xa lạ, vì trẻ đã hiểu từ trải nghiệm trước đó.Cách tiếp cận này thường được nhắc đến cùng Singapore Math. Trong PISA 2022, Singapore đứng đầu bảng đánh giá toán học toàn cầu. OECD cũng ghi nhận 41% học sinh Singapore thuộc nhóm top performers môn toán, trong khi trung bình OECD là 9%.Số liệu này không có nghĩa chỉ cần học theo Singapore Math là trẻ sẽ giỏi toán. Tuy nhiên, nó cho thấy các hệ thống dạy toán chú trọng hiểu bản chất có giá trị tham khảo lớn.Inquiry-based learning – Học từ câu hỏiInquiry-based learning là cách học bắt đầu từ câu hỏi, thay vì bắt đầu bằng công thức. Trẻ được quan sát, thử nghiệm, dự đoán và tự rút ra kết luận.Ví dụ, giáo viên không cần nói ngay “centimet là đơn vị đo chuẩn”. Thay vào đó, giáo viên có thể hỏi: “Vì sao mỗi bạn đo cái bàn lại ra kết quả khác nhau?”Khi trẻ đo bằng gang tay, kết quả sẽ khác nhau. Từ trải nghiệm đó, trẻ hiểu vì sao cần một đơn vị đo chung. Khái niệm centimet xuất hiện tự nhiên hơn.Một nghiên cứu tổng hợp của Furtak và cộng sự cho thấy inquiry-based teaching cần phân biệt rõ mức độ hướng dẫn của giáo viên. Phương pháp này hiệu quả hơn khi học sinh không bị “thả tự do”, mà được dẫn dắt phù hợp.Vì vậy, học qua câu hỏi không có nghĩa là để trẻ tự mò hoàn toàn. Giáo viên vẫn cần đặt câu hỏi gợi mở, quan sát và hỗ trợ đúng lúc.3 hoạt động phụ huynh có thể làm cùng con trong tuần nàyPhụ huynh không cần giỏi toán mới có thể giúp con rèn năng lực này. Điều quan trọng là tạo cơ hội để trẻ suy nghĩ, giải thích và thử nhiều cách.Math talk trong bữa ănMath talk là cách trò chuyện về toán trong đời sống hằng ngày. Phụ huynh có thể lồng toán vào bữa ăn, khi đi siêu thị hoặc lúc chơi cùng con.Ví dụ, khi chia bánh, hãy hỏi trẻ mỗi người sẽ nhận bao nhiêu phần. Khi nhìn bàn ăn, hãy hỏi trẻ có những đồ vật hình gì. Khi mua đồ, hãy hỏi trẻ ước lượng tổng tiền cần trả.Những câu hỏi này không cần phức tạp. Điều quan trọng là trẻ được suy nghĩ bằng toán trong tình huống thật. Trẻ cũng học cách diễn đạt suy nghĩ bằng lời.Phụ huynh không nên vội sửa khi trẻ trả lời sai. Hãy hỏi thêm: “Vì sao con nghĩ vậy?” hoặc “Con thử kiểm tra lại được không?” Cách hỏi này giúp trẻ tự điều chỉnh.Một bài toán, nhiều cách giảiMỗi tuần, phụ huynh có thể chọn một bài toán đơn giản. Sau đó, hãy khuyến khích trẻ tìm nhiều hơn một cách giải.Ví dụ, với phép tính 25 × 16, trẻ có thể nhân theo cách thông thường. Trẻ cũng có thể tách thành 25 × 4 × 4. Một cách khác là đổi thành 100 × 4.Mục tiêu của hoạt động này không phải là tìm cách nhanh nhất. Mục tiêu là giúp trẻ hiểu một vấn đề có thể có nhiều hướng xử lý.Khi trẻ tìm được cách mới, hãy khen cách suy nghĩ thay vì chỉ khen đáp án. Trẻ sẽ hiểu rằng quá trình tư duy cũng quan trọng như kết quả.Kết nối toán với đời sốngToán học trở nên dễ hiểu hơn khi trẻ thấy nó xuất hiện trong đời sống. Phụ huynh có thể cho trẻ đo lường, ước lượng, so sánh và lập bảng đơn giản.Với trẻ nhỏ, hãy cho con ước lượng chiều dài bàn hoặc chiều cao cửa. Sau đó, con dùng thước để kiểm tra kết quả. Hoạt động này giúp trẻ hiểu đo lường bằng trải nghiệm thật.Với trẻ lớn hơn, phụ huynh có thể cho con tính chi phí bữa sáng trong một tuần. Trẻ lập bảng, cộng tổng và tính trung bình mỗi ngày. Đây là cách đưa toán vào quyết định hằng ngày.Những hoạt động này giúp trẻ rèn modelling một cách tự nhiên. Trẻ hiểu rằng toán không chỉ nằm trong sách bài tập.Vai trò của môi trường học tập trong việc nuôi dưỡng tư duy toán họcNhiều phụ huynh nghĩ chỉ cần cho con học thêm toán tư duy là đủ. Thực tế, tư duy toán học là thói quen cần được hình thành trong môi trường học hằng ngày.Vì sao học thêm 2 tiếng mỗi tuần chưa đủ?Hai giờ học thêm mỗi tuần có thể giúp trẻ tiếp xúc với dạng bài mới. Tuy nhiên, thời lượng đó khó thay đổi toàn bộ cách trẻ học toán.Nếu phần lớn thời gian trẻ vẫn học theo mẫu, tư duy khó phát triển bền vững. Trẻ có thể làm tốt bài quen nhưng vẫn ngại bài lạ.Năng lực này cần được rèn qua nhiều tình huống khác nhau. Trẻ cần được đặt câu hỏi, được thử sai và được giải thích cách làm thường xuyên.Vì vậy, môi trường học chính giữ vai trò rất quan trọng. Một lớp học tốt không chỉ kiểm tra đáp án, mà còn quan tâm đến quá trình suy nghĩ của học sinh.Phương pháp dạy quyết định kết quả học tậpCùng một thời lượng học toán, kết quả có thể rất khác nhau. Sự khác biệt nằm ở cách giáo viên tổ chức bài học.Nếu giáo viên chỉ giảng công thức rồi cho bài tập mẫu, trẻ dễ học thụ động. Trẻ có thể làm nhanh các bài quen nhưng thiếu khả năng tự xử lý vấn đề mới.Nếu giáo viên đặt câu hỏi mở, trẻ được suy nghĩ nhiều hơn. Trẻ phải giải thích, tranh luận và kiểm tra lời giải của mình. Quá trình này giúp nền tảng tư duy phát triển tốt hơn.Nghiên cứu về inquiry-based teaching cũng nhấn mạnh vai trò của mức độ hướng dẫn. Điều này cho thấy giáo viên cần thiết kế câu hỏi và hỗ trợ học sinh đúng lúc.Vì sao khung IB phù hợp để nuôi dưỡng tư duy toán họcIB tổ chức việc học quanh khung Approaches to Learning. Khung này gồm 5 nhóm kỹ năng: tư duy, giao tiếp, nghiên cứu, tự quản lý và kỹ năng xã hội. Trong đó, kỹ năng tư duy liên quan trực tiếp đến tư duy toán học.Với cách tiếp cận này, Mathematics không chỉ xoay quanh công thức. Học sinh được khuyến khích quan sát, đặt câu hỏi và giải thích cách làm. Quá trình đó giúp trẻ hiểu vì sao đáp án đúng.Khung IB cũng phù hợp với các năng lực toán học đã nêu ở phần đầu bài. Đó là lập luận, giải quyết vấn đề, mô hình hóa, trừu tượng hóa và diễn đạt toán học. Khi học theo hướng này, trẻ không chỉ làm bài theo mẫu.Ở bậc PYP, IB dành cho học sinh từ 3 đến 12 tuổi. Ở bậc MYP, IB dành cho học sinh từ 11 đến 16 tuổi. Tại Westlink, phụ huynh có thể tham khảo thêm trang Chương trình PYP và Chương trình MYP để hiểu rõ lộ trình học theo IB tại trường.Câu hỏi thường gặp về tư duy toán họcTư duy toán học có thể rèn từ mấy tuổi?Tư duy toán học có thể bắt đầu rèn từ khoảng 3 tuổi. Ở giai đoạn này, trẻ chưa cần học phép tính khó. Phụ huynh nên cho trẻ phân loại đồ vật, nhận diện quy luật và đếm vật thật. Khi lớn hơn, trẻ có thể làm bài toán mở, đo lường, lập bảng và giải thích cách làm.Con sợ toán thì có rèn được không?Có thể rèn được, vì nhiều trẻ sợ toán do từng học trong môi trường áp lực. Phụ huynh nên bắt đầu bằng trò chơi, đồ vật thật và câu hỏi gần đời sống. Khi trẻ thấy toán có thể hiểu được, nỗi sợ sẽ giảm dần. Điều quan trọng là giúp trẻ lấy lại cảm giác an toàn khi học toán.Học toán tư duy ở trung tâm có đủ không?Học ở trung tâm có thể hỗ trợ, nhưng thường chưa đủ. Một hoặc hai buổi mỗi tuần khó thay thế môi trường học chính của trẻ. Nếu trẻ vẫn học theo lối ghi nhớ, hiệu quả rèn tư duy sẽ bị hạn chế. Phụ huynh nên xem trung tâm là phần bổ sung, không phải giải pháp duy nhất.Tư duy toán học có giúp ích cho môn khác không?Tư duy toán học không chỉ phục vụ riêng môn Toán. Năng lực này còn hỗ trợ trẻ viết bài có cấu trúc, học khoa học tốt hơn và làm quen với lập trình. Khả năng diễn đạt toán học cũng giúp trẻ trình bày ý tưởng rõ ràng hơn trong học thuật và đời sống.Tư duy toán học cần được rèn qua quan sát, lập luận, mô hình hóa và giải thích vấn đề. Khi hiểu đúng bản chất và từng giai đoạn phát triển, phụ huynh sẽ dễ chọn cách hỗ trợ con phù hợp hơn. Nếu ba mẹ muốn tìm hiểu môi trường học theo khung IB, hãy xem thêm chương trình PYP và MYP tại Westlink hoặc đặt lịch tham quan trường để được tư vấn cụ thể.