Cập nhật học phí trường song ngữ tại Hà Nội mới nhất 2026
Cập nhật học phí trường song ngữ tại Hà Nội mới nhất 2026
Tin tức nhà trường

Cập nhật học phí trường song ngữ tại Hà Nội mới nhất 2026

Bảng so sánh học phí trường song ngữ Hà Nội 2026-2027 theo 3 phân khúc, kèm chi phí thực tế và cách chọn trường phù hợp ngân sách. Xem ngay!

20-10-2026

Chi tiết học phí trường song ngữ tại Hà Nội năm học 2026-2027

Học phí trường song ngữ tại Hà Nội dao động mạnh mẽ, với sự chênh lệch có thể lên trên 10 lần giữa các trường, khiến nhiều phụ huynh không khỏi bối rối khi lựa chọn. Vậy làm thế nào để tìm được trường phù hợp với ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng giáo dục? Bài viết này Westlink sẽ phân tích các phân khúc học phí, chỉ ra các khoản phí ẩn và giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn.

Học phí trường song ngữ Hà Nội đang ở mức nào?

Hà Nội hiện có nhiều trường liên cấp triển khai chương trình song ngữ. Phổ học phí trải rộng - từ tầm trung 50 triệu/năm tới phân khúc cao cấp đặc biệt 600 triệu/năm.

Sự phân hoá này không phải ngẫu nhiên. Nó phản ánh ba nhóm trường rất khác nhau về chương trình, đội ngũ và đầu ra học sinh.

Ba phân khúc chính của thị trường:

  • Tầm trung (khoảng 50 - 150 triệu/năm): Chương trình theo Bộ GD&ĐT Việt Nam (MOET) tăng cường tiếng Anh, giáo viên bản ngữ chiếm 30 - 50%.

  • Cao cấp (khoảng 150 - 300 triệu/năm): Có thể có lộ trình hướng tới IELTS, IGCSE hoặc A-level, tùy chương trình từng trường.

  • Cao cấp đặc biệt (khoảng 300 triệu/năm trở lên): Hệ IB World School hoặc chương trình quốc tế toàn phần

Tổng quan học phí trường song ngữ

Tìm hiểu mức học phí trường song ngữ tại Hà Nội và sự phân hoá giữa các trường

Phân khúc 1: Trường song ngữ tầm trung

Học phí trường song ngữ tầm trung thường dành cho gia đình muốn con học chương trình song ngữ cơ bản, với mục tiêu nâng cao tiếng Anh mà không nhất thiết phải hướng tới du học. Chương trình học tại các trường trong phân khúc này dựa trên Bộ GD&ĐT, tăng cường tiếng Anh qua giáo trình Cambridge bậc tiểu học hoặc khung CEFR. Tỷ lệ giáo viên bản ngữ dao động từ 30 - 50%, với chứng chỉ Cambridge YLE, KET, PET là những bằng cấp phổ biến cho học sinh tiểu học và THCS.

Các trường tiêu biểu trong phân khúc này bao gồm:

  • Phenikaa School: ~102,4 - 104,4 triệu/năm

  • Newton School: ~87 - 137 triệu/năm

  • Everest School: ~60 - 98 triệu/năm

  • Alfred Nobel School: ~97 - 145,5 triệu/năm

Phân khúc 2: Trường song ngữ cao cấp

Phân khúc trường song ngữ cao cấp là lựa chọn phù hợp cho những gia đình có định hướng du học, với mức học phí thường dao động từ 150 đến 300 triệu đồng mỗi năm. Các trường trong phân khúc này tích hợp chương trình Bộ GD&ĐT Việt Nam (MOET) với khung quốc tế như Cambridge, Oxford AQA hoặc IB Framework.

Tỷ lệ giáo viên quốc tế dao động từ 50 - 70%, và học sinh có thể đạt các chứng chỉ quốc tế như IELTS 6.0 - 7.5, IGCSE, A-level hoặc MYP. Cơ sở vật chất tại các trường cao cấp thường có phòng lab chuyên môn, phòng STEM, bể bơi và sân thể thao đa năng.

Các trường tiêu biểu trong phân khúc này bao gồm:

  • Vinschool: ~90 - 160 triệu/năm (tùy hệ)

  • SenTia School: 164 - 220 triệu/năm

  • Wellspring: 176 - 246,4 triệu/năm

  • VAS Hanoi: 155 - 385 triệu/năm

  • True North: 200 - 290 triệu/năm

  • Westlink Bilingual: 260 – 275 triệu/năm

Phân khúc 3: Trường quốc tế hệ IB / 100% Tiếng Anh

Phân khúc trường quốc tế hệ IB / 100% tiếng Anh là lựa chọn cao cấp dành cho các gia đình muốn cho con em theo học chương trình quốc tế chuẩn IB. Các trường trong phân khúc này giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, áp dụng lộ trình Tú tài Quốc tế (IB) liên cấp gồm PYP – Chương trình Tiểu học, MYP – Chương trình Trung học và DP – Chương trình Tú tài Quốc tế với đội ngũ giáo viên chủ yếu là người bản ngữ và nhiều trường có hội đồng học thuật trình độ Tiến sĩ. Đầu ra của học sinh là bằng Tú tài Quốc tế (IB Diploma), được công nhận tại các trường đại học trên toàn cầu theo IBO.

Các trường tiêu biểu trong phân khúc này bao gồm:

  • UNIS Hanoi: 367 - 826 triệu đồng/năm

  • BIS Hanoi: 244 - 933 triệu đồng/năm

  • Concordia International School Hanoi: 580 - 920 triệu đồng/năm

  • BVIS Hanoi (hệ Bilingual cao cấp): ~246 - 612 triệu/năm

  • Westlink IB Programme: 383 - 603 triệu/năm

Trường quốc tế hệ IB.

Chọn trường quốc tế IB với học phí từ 300 triệu trở lên.

Các khoản phí phát sinh phụ huynh cần quan tâm

Bên cạnh học phí chính thức, phụ huynh cũng nên tìm hiểu trước các khoản phí có thể phát sinh trong năm học. Việc nắm rõ những chi phí này giúp gia đình chủ động lập kế hoạch tài chính và tránh những khoản chi ngoài dự kiến khi con theo học tại trường.

Các khoản phí ngoài học phí

Dưới đây là cấu phần chi phí điển hình tại trường song ngữ Hà Nội năm học 2026 - 2027:

  • Phí ghi danh/phí đăng ký: 3–10 triệu đồng, thường không hoàn lại.

  • Phí đặt cọc giữ chỗ: 10–30 triệu đồng, có thể được khấu trừ vào học phí tùy chính sách trường.

  • Phí cơ sở vật chất hằng năm: 10–20 triệu đồng; một số trường đã gộp khoản này vào học phí.

  • Phí xe đưa đón: 15–40 triệu đồng/năm, tùy tuyến đường và khoảng cách.

  • Phí đồng phục: khoảng 5–10 triệu đồng trong năm đầu.

  • Phí bữa ăn bán trú: khoảng 15–30 triệu đồng/năm.

  • Phí ngoại khóa, dã ngoại: 1 - 5 triệu/lần (3 - 10 lần/năm)

  • Phí thi đầu ra: Tuỳ chương trình (CAT4, IELTS, IGCSE, IB DP)

Lưu ý khi so sánh giữa các trường

Cùng một mức học phí 220 triệu đồng, hai trường có thể có tổng chi phí thực tế chênh lệch từ 40 - 50 triệu đồng. Nguyên nhân là do một số trường gộp các khoản phí cơ sở vật chất, đồng phục và các hoạt động ngoại khoá vào học phí. Trong khi một số trường lại tách rời từng khoản phí, khiến học phí nhìn có vẻ rẻ hơn, nhưng khi cộng dồn lại sẽ cao hơn.

Giải pháp: Để so sánh chính xác, phụ huynh nên yêu cầu phòng tuyển sinh cung cấp "Biểu phí hàng năm tổng cộng" hoặc "Biểu phí các khoản phụ thu" của năm học và đối chiếu cả hai bảng phí trước khi đưa ra quyết định.

Các khoản phí ngoài học phí

Khám phá các khoản phí phụ huynh cần đóng ngoài học phí tại trường song ngữ

Các yếu tố ảnh hưởng đến học phí trường song ngữ

Học phí trường song ngữ không chỉ phụ thuộc vào cấp học mà còn chịu ảnh hưởng bởi chương trình đào tạo, đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất và các dịch vụ đi kèm. Hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp phụ huynh đánh giá mức học phí một cách khách quan hơn, thay vì chỉ so sánh dựa trên con số cuối cùng.

Chương trình giảng dạy

Chi phí vận hành của các trường quốc tế còn liên quan đến bản quyền chương trình, đào tạo giáo viên và các quy trình đánh giá chất lượng. Các trường muốn giảng dạy chương trình IB cần trải qua quy trình đánh giá và ủy quyền nghiêm ngặt của Tổ chức Tú tài Quốc tế (IB), đồng thời đáp ứng các yêu cầu chuyên môn và duy trì tiêu chuẩn chương trình trong quá trình triển khai. Tùy từng hệ giáo dục, nhà trường cũng có thể phát sinh các khoản phí liên quan đến công nhận, kiểm định và duy trì chương trình hằng năm.

Đội ngũ giáo viên

Tỷ lệ giáo viên bản ngữ ảnh hưởng trực tiếp đến học phí, vì mức lương của giáo viên bản ngữ tại Hà Nội thường cao gấp 2 - 3 lần so với giáo viên Việt cùng vị trí. Trình độ chuyên môn cũng làm tăng chi phí, với giáo viên có Thạc sĩ, chứng chỉ PGCE hoặc kinh nghiệm IB có mức lương cao hơn. Một số trường còn chi cho việc đào tạo thường niên (CPD), và chi phí này cũng được tính vào học phí.

đội ngũ giáo viên của trường

Tỷ lệ giáo viên bản ngữ và trình độ chuyên môn ảnh hưởng đến học phí.

Cơ sở vật chất

Cơ sở vật chất là yếu tố quan trọng làm tăng chi phí học phí. Một khuôn viên trường rộng 2.5 hecta như Westlink tại Tây Hồ Tây đòi hỏi khoản đầu tư lớn lên đến hàng nghìn tỷ đồng. Các tiện nghi chuyên môn như hồ bơi trong nhà, phòng thí nghiệm, studio nghệ thuật và hội trường 600 chỗ đều có chi phí bảo trì hàng năm. Tiêu chuẩn xanh như chứng nhận LOTUS (VGBC) của Westlink giúp tiết kiệm năng lượng tới 37,9%, dù đầu tư ban đầu cao nhưng giúp giảm chi phí vận hành lâu dài.

Mạng lưới quốc tế

Các trường thuộc mạng lưới quốc tế thường có học phí cao hơn, vì mang lại nhiều giá trị cộng thêm. ISP (International Schools Partnership) là một ví dụ điển hình, với mạng lưới hơn 100 trường tại 20+ quốc gia, hỗ trợ chương trình trao đổi liên trường, tài liệu giảng dạy chung và quy chuẩn chất lượng đồng bộ. Phụ huynh sẵn sàng trả thêm học phí để con có thể chuyển tiếp giữa các trường ISP trên toàn thế giới nếu gia đình chuyển nơi sinh sống.

Quy mô lớp & cá nhân hoá

Quy mô lớp học là yếu tố quan trọng nhưng ít được công khai, ảnh hưởng lớn đến học phí. Trường song ngữ tầm trung thường có 30 - 35 học sinh/lớp, trong khi các trường quốc tế cao cấp giữ sĩ số từ 18 - 22 học sinh/lớp. Sĩ số lớp nhỏ giúp trường có thể phân bổ nhiều giáo viên hơn cho cùng quy mô học sinh, tạo điều kiện cho giáo dục cá nhân hoá. Một số trường còn có kế hoạch học tập cá nhân cho từng học sinh, và chi phí này được phản ánh trực tiếp trong học phí.

Cách chọn trường song ngữ theo định hướng và ngân sách

Chọn trường không chỉ dựa trên ngân sách - mà dựa trên định hướng tương lai con. Dưới đây là những cách chọn trường cho con phổ biến hiện nay.Con học Tiểu học & THCS ở Việt Nam, định hướng du học từ bậc THPT

Học sinh nên xây dựng nền tảng tiếng Anh vững để chuẩn bị chuyển tiếp sang các chương trình quốc tế ở bậc THPT như A-Level hoặc IB DP. Nếu theo lộ trình Cambridge, IGCSE có thể là một lợi thế khi xét tuyển vào một số trường quốc tế, nhưng không phải yêu cầu bắt buộc tại mọi trường. Học phí tham khảo cho bậc học này thường dao động khoảng 150–300 triệu đồng/năm, tùy chương trình và trường.

Con du học từ cấp 3 (sau lớp 9)

Nếu con du học từ cấp 3, phụ huynh nên ưu tiên trường có chương trình học thuật mạnh, khả năng học bằng tiếng Anh tốt và hồ sơ đầu ra rõ ràng. Các chương trình như A-level hoặc IB Diploma phù hợp vì được nhiều trường đại học quốc tế công nhận. Ngân sách dao động trên 250 triệu.

Gia đình Việt kiều

Gia đình Việt kiều thường cần môi trường học bằng tiếng Anh, chương trình quốc tế ổn định và khả năng chuyển tiếp giữa các quốc gia. Trong trường hợp này, phụ huynh nên ưu tiên trường quốc tế hoặc chương trình quốc tế có kiểm định rõ ràng, thay vì chỉ dựa vào tên gọi song ngữ. Học phí trường song ngữ trên 350 triệu thường mở ra nhóm trường quốc tế hoặc chương trình quốc tế toàn phần.

Phụ huynh chưa quyết định có cho con đi du học

Đây là trường hợp phổ biến nhất ở Hà Nội năm 2025 - 2026. Con còn nhỏ, gia đình chưa đủ thông tin để quyết định. Phụ huynh nên ưu tiên trường vừa đảm bảo nền tảng chương trình Việt Nam, vừa phát triển tiếng Anh học thuật và năng lực quốc tế cho con. Ngân sách từ khoảng 150 triệu đồng mỗi năm trở lên cần được đối chiếu với khả năng tài chính của gia đình trong ít nhất 3 đến 5 năm.

Năm câu hỏi phụ huynh nên tự trả lời trước khi quyết định

Trả lời rõ năm câu hỏi dưới đây sẽ rút ngắn từ 10 trường về 2 - 3 trường. Việc còn lại là tham quan thực tế.

  • Định hướng con học đại học ở đâu sau lớp 12?

  • Con đang mạnh ngôn ngữ nào - tiếng Việt hay tiếng Anh?

  • Ngân sách 12 năm học có ổn định không, có biến động lớn 3 - 5 năm tới không?

  • Trường có hỗ trợ chuyển stream giữa các chương trình không?

  • Có chính sách hỗ trợ tài chính, học bổng nào áp dụng được không?

Chọn trường song ngữ đúng đắn

Hướng dẫn chọn trường song ngữ phù hợp với ngân sách và định hướng của gia đình.

Học bổng và ưu đãi hỗ trợ học tập

Hầu hết trường song ngữ Hà Nội đều có chính sách giảm chi phí. Đây là phần ít phụ huynh khai thác hết.

Học bổng theo năng lực

Ba dạng học bổng phổ biến nhất hiện nay:

  • Học bổng học thuật: Tiếng Anh, Toán, Khoa học. Mức 20–50% học phí.

  • Học bổng nghệ thuật / thể thao: Dành cho học sinh có thành tích cấp tỉnh/thành trở lên.

  • Học bổng toàn diện: Kết hợp nhiều tiêu chí. Mức cao nhất thường 70–100% học phí.

Ưu đãi tài chính chung

Các ưu đãi không cần thi tuyển nhưng nhiều phụ huynh không biết để xin:

  • Đóng học phí sớm: giảm 5 - 10%

  • Anh chị em ruột cùng học: giảm 5 - 10% từ con thứ hai

  • Chuyển cấp nội bộ trong cùng trường: giảm 5 - 10%

  • Nhân viên đối tác hoặc tập đoàn liên kết: ưu đãi riêng

Westlink công bố chương trình Westlink Talent Scholarship 2026 với hai mức:

  • Học bổng thường: Lên tới 25% học phí, áp dụng cho học sinh đạt tiêu chí học thuật và phỏng vấn.

  • Talent Scholarship: Lên tới 70% học phí, dành cho học sinh có thành tích nổi bật về học thuật, nghệ thuật hoặc thể thao.

Cả hai mức áp dụng được cho IB Programme và Bilingual Programme. Xem chi tiết điều kiện và thời gian tại trang chính sách học bổng Westlink Scholarship 2026.

Gợi ý: Trước khi nộp hồ sơ, phụ huynh nên gửi học bạ và chứng chỉ của con cho phòng tuyển sinh để được sơ vấn mức học bổng có thể đạt được.

Westlink International School là trường quốc tế liên cấp tại Tây Hồ Tây, Hà Nội và hiện là IB World School cho cả Chương trình Tiểu học (PYP) và Chương trình IB Trung học cơ sở (MYP). Ở bậc THPT, trường đang tiếp tục phát triển lộ trình IB DP với tư cách Candidate School. Bên cạnh lộ trình IB, Westlink còn triển khai chương trình Song ngữ và là thành viên của International Schools Partnership (ISP).

  • Học phí Mầm non

Chương trình

Thanh toán một lần

Tổng học phí theo kỳ

Đợt 1

Đợt 2

Đợt 3

Mầm non 4 - 5 tuổi

404 triệu

436 triệu

196 triệu

174 triệu

66 triệu

  • Học phí IB Tiểu học

Chương trình

Thanh toán một lần

Tổng học phí theo kỳ

Đợt 1

Đợt 2

Đợt 3

Lớp 1 - 2 - 3

525 triệu

567 triệu

255 triệu

227 triệu

85 triệu

Lớp 4 - 5

546 triệu

590 triệu

266 triệu

236 triệu

88 triệu

  • Học phí IB Trung học cơ sở

Chương trình

Thanh toán một lần

Tổng học phí theo kỳ

Đợt 1

Đợt 2

Đợt 3

Lớp 6 - 7

579 triệu

625 triệu

281 triệu

250 triệu

94 triệu

Lớp 8

614 triệu

663 triệu

298 triệu

265 triệu

100 triệu

THCS Song ngữ lớp 6 - 7

274 triệu

296 triệu

133 triệu

118 triệu

45 triệu

THCS Song ngữ lớp 8 - 9

290 triệu

313 triệu

141 triệu

125 triệu

47 triệu

  • Học phí IB Tú tài

Chương trình

Thanh toán một lần

Tổng học phí theo kỳ

Đợt 1

Đợt 2

Đợt 3

Lớp 10

636 triệu

687 triệu

309 triệu

275 triệu

103 triệu

  • Phí bổ sung bắt buộc

Khoản phí

Chương trình IB

Chương trình Song ngữ

Phí kiểm tra đầu vào

2,5 triệu

—--

Phí đăng ký nhập học

21 triệu

10 triệu

Khoản đảm bảo

55 triệu

25 triệu

Học phí trường song ngữ là yếu tố quan trọng khi lựa chọn nơi học cho con. Westlink cung cấp chương trình Bilingual và IB với mức học phí hợp lý và phù hợp với từng gia đình. Với cơ sở vật chất hiện đại, đội ngũ giáo viên quốc tế và chương trình học linh hoạt, Westlink giúp con bạn phát triển. Đừng chần chừ, hãy đăng ký đặt lịch tham quan trường ngay để con bạn trải nghiệm môi trường học tập chất lượng tại Westlink!

Latest news

Môn khoa học tự nhiên: Con học những gì từ lớp 6 đến lớp 9

20 Tháng Mười 2026

Môn khoa học tự nhiên: Con học những gì từ lớp 6 đến lớp 9

Môn khoa học tự nhiên là gì, con học gì từ lớp 6 đến lớp 9 và môn học này có khó hay không? Khám phá chương trình và cách học hiệu quả ngay.

Trường Quốc Tế Cầu Giấy 2026: Danh Sách Trường Và Cách Chọn

20 Tháng Mười 2026

Trường Quốc Tế Cầu Giấy 2026: Danh Sách Trường Và Cách Chọn

Trường quốc tế Cầu Giấy 2026: danh sách trường quốc tế và song ngữ trong và gần khu vực, kèm cách chọn theo định hướng của con. Xem ngay!

Kỹ Năng Vào Lớp 1: 5 Nhóm Cốt Lõi Cha Mẹ Nên Cần Chuẩn Bị

20 Tháng Mười 2026

Kỹ Năng Vào Lớp 1: 5 Nhóm Cốt Lõi Cha Mẹ Nên Cần Chuẩn Bị

Tìm hiểu 5 nhóm kỹ năng vào lớp 1 giúp trẻ tự tin chuyển cấp, từ tự lập, giao tiếp, tư duy nền tảng đến cảm xúc và vận động. Khám phá ngay!