Học phí theo cấp học tại Hà Nội 2025-2026: Toàn cảnh cho phụ huynh Học phí theo cấp học tại Hà Nội năm 2025-2026 có nhiều điểm cần phụ huynh đọc kỹ. Không chỉ vì mức học phí công lập được quy định theo địa bàn, mà còn vì chênh lệch giữa trường công lập, trường tư thục, trường song ngữ và trường quốc tế rất lớn. Với một gia đình đang chọn trường cho con, câu hỏi không chỉ là “mỗi năm đóng bao nhiêu?”. Phụ huynh cần biết tổng ngân sách gồm học phí, phí nhập học, bán trú, xe bus, học liệu, hỗ trợ tiếng Anh và khả năng tăng phí qua từng cấp học. Bài viết này giúp phụ huynh có cái nhìn thực tế về học phí mầm non, tiểu học, THCS và THPT tại Hà Nội. Từ đó, gia đình có thể lập kế hoạch tài chính phù hợp hơn cho lộ trình học của con. Toàn cảnh học phí theo cấp học tại Hà Nội 2025-2026 Để hiểu học phí theo cấp học tại Hà Nội, phụ huynh nên tách thành hai nhóm thông tin. Nhóm thứ nhất là mức học phí, mức cấp bù hoặc hỗ trợ học phí theo quy định của Nhà nước. Nhóm thứ hai là học phí thực tế của các trường tư thục, song ngữ và quốc tế. Hai văn bản phụ huynh nên kiểm tra trước Nghị định 238/2025/NĐ-CP là văn bản quan trọng liên quan đến cơ chế thu, quản lý học phí và chính sách miễn, giảm, hỗ trợ chi phí học tập. Theo thông tin công khai, nghị định này có hiệu lực từ ngày 03/09/2025 và thay thế Nghị định 81/2021/NĐ-CP, Nghị định 97/2023/NĐ-CP. Với phụ huynh tại Hà Nội, văn bản thứ hai cần theo dõi là Nghị quyết HĐND TP Hà Nội ngày 13/11/2025 về mức học phí, mức cấp bù tiền miễn học phí và mức hỗ trợ học phí từ năm học 2025-2026. Nghị quyết này phân biệt mức học phí theo địa bàn phường và xã. Mức ở phường cao hơn mức ở xã. Bảng học phí công lập tại Hà Nội năm học 2025-2026 Cấp học Mức phường Mức xã Nhà trẻ, mẫu giáo, không gồm trẻ 5 tuổi 217.000 đồng/tháng 95.000 đồng/tháng Mầm non 5 tuổi, tiểu học, THCS 155.000 đồng/tháng 75.000 đồng/tháng THPT, GDTX cấp THPT 217.000 đồng/tháng 95.000 đồng/tháng Lưu ý quan trọng: Bảng trên là mức học phí, mức cấp bù hoặc mức làm căn cứ hỗ trợ theo nghị quyết. Khi làm hồ sơ thực tế, phụ huynh nên kiểm tra thông báo mới nhất của trường và cơ quan quản lý giáo dục địa phương. Với trường tư thục, song ngữ và quốc tế, học phí niêm yết thường cao hơn nhiều so với khung công lập. Gia đình cũng cần dự trù thêm các khoản ngoài học phí. Học phí từng cấp học tại Hà Nội theo 3 phân khúc trường Tại Hà Nội, phụ huynh thường gặp ba nhóm trường chính. Trường công lập áp dụng mức học phí theo quy định của Nhà nước và địa phương. Trường tư thục, song ngữ trung cao cấp thường kết hợp chương trình Việt Nam với tiếng Anh tăng cường, chương trình quốc tế nhúng hoặc hoạt động ngoại khóa mở rộng. Trường quốc tế thường có chương trình quốc tế rõ ràng hơn, học phí cao hơn và có lộ trình hướng đến chuyển tiếp quốc tế hoặc du học. Các dải học phí dưới đây là mức tham khảo. Con số thực tế có thể thay đổi theo năm học, khối lớp, chương trình, học bổng và chính sách ưu đãi từng trường. Học phí mầm non tại Hà Nội Mầm non là cấp học đầu tiên phụ huynh thấy rõ sự khác biệt giữa các phân khúc trường. Cùng là độ tuổi 3-5, mức phí có thể chênh rất lớn tùy chương trình và thời lượng tiếng Anh. Trường công lập Với nhà trẻ và mẫu giáo, không gồm trẻ mầm non 5 tuổi, mức học phí theo bảng công lập là: Phường: 217.000 đồng/tháng Xã: 95.000 đồng/tháng Với trẻ mầm non 5 tuổi, mức áp dụng trong bảng là: Phường: 155.000 đồng/tháng Xã: 75.000 đồng/tháng Phụ huynh vẫn cần tính thêm ăn bán trú, học phẩm, đồng phục và hoạt động ngoài giờ nếu có. Trường tư thục và song ngữ Dải tham khảo: 60-180 triệu đồng/năm. Ở nhóm này, phụ huynh nên xem kỹ thời lượng tiếng Anh thật. Một số trường dùng tên gọi “song ngữ”, nhưng thời lượng tiếng Anh có thể chỉ là một phần trong ngày học. Khi hỏi học phí, nên hỏi thêm ba điểm: Mỗi ngày con học tiếng Anh bao nhiêu thời lượng? Giáo viên nước ngoài hay giáo viên Việt Nam phụ trách? Phí ăn, ngoại khóa, dã ngoại đã gồm trong học phí chưa? Trường quốc tế Dải tham khảo: Phân khúc Học phí tham khảo Trường quốc tế Tier-1 350-500 triệu đồng/năm Trường quốc tế Tier-2 200-350 triệu đồng/năm Ở mầm non quốc tế, phụ huynh không nên chỉ hỏi "học chữ bao nhiêu". Điều quan trọng hơn là môi trường học qua chơi, phát triển ngôn ngữ, cảm xúc xã hội và khả năng tự lập – những trọng tâm thường thấy trong chương trình mầm non quốc tế dành cho trẻ 4-5 tuổi. Với các trường theo định hướng IB, phụ huynh cần kiểm tra rõ chương trình áp dụng cho từng độ tuổi. Không phải trường nào cũng triển khai cùng một khung ở mầm non và tiểu học. Học phí tiểu học tại Hà Nội Tiểu học là giai đoạn nền tảng. Khi tính học phí, phụ huynh nên nhìn theo chu kỳ 5 năm thay vì chỉ nhìn một năm đầu. Trường công lập Theo bảng học phí công lập năm học 2025-2026, mức học phí tiểu học là: Phường: 155.000 đồng/tháng Xã: 75.000 đồng/tháng Tuy nhiên, phụ huynh cần kiểm tra chính sách miễn học phí, cấp bù và hỗ trợ tại thời điểm nhập học. Ngoài học phí cơ bản, gia đình vẫn có thể phát sinh chi phí bán trú, đồng phục, học liệu và hoạt động trải nghiệm. Trường tư thục và song ngữ Dải tham khảo: 100-250 triệu đồng/năm. Có thể chia thành hai nhóm phổ biến: Nhóm trường Dải học phí tham khảo Đặc điểm thường gặp Tư thục phổ thông tầm trung 80-120 triệu đồng/năm Chương trình Việt Nam, tăng cường tiếng Anh Song ngữ cao cấp 150-250 triệu đồng/năm Kết hợp chương trình Việt Nam và khung quốc tế Ở cấp tiểu học, phụ huynh nên hỏi rõ chương trình tiếng Anh học thuật. Đây là nền tảng quan trọng nếu gia đình muốn con chuyển sang hệ quốc tế ở THCS hoặc THPT. Trường quốc tế Dải tham khảo: Phân khúc Học phí tham khảo Trường quốc tế Tier-1 500-700 triệu đồng/năm Trường quốc tế Tier-2 300-450 triệu đồng/năm Với chương trình IB PYP, phụ huynh nên tìm hiểu cách nhà trường tổ chức học qua tìm tòi, dự án và các chủ đề liên môn - có thể tham khảo mô tả về phương pháp học theo dự án trong chương trình IB Tiểu học (PYP) để hình dung rõ hơn. Khi so sánh học phí tiểu học, nên tính cả 5 năm. Một số trường tăng phí hằng năm. Một số trường tăng theo bậc khối lớp. Tổng chênh lệch sau 5 năm có thể lớn hơn nhiều so với cảm giác ban đầu. Học phí THCS tại Hà Nội THCS là giai đoạn nhiều phụ huynh bắt đầu cân nhắc chuyển trường. Lý do thường đến từ định hướng tiếng Anh, chương trình quốc tế hoặc kế hoạch du học sau lớp 9 hoặc lớp 12. Trường công lập Theo bảng học phí công lập, mức học phí THCS là: Phường: 155.000 đồng/tháng Xã: 75.000 đồng/tháng Với trường công lập chất lượng cao hoặc mô hình đặc thù, phụ huynh cần kiểm tra thông báo học phí riêng của từng trường. Trường tư thục và song ngữ Dải tham khảo: 150-280 triệu đồng/năm. Ở THCS, các trường bắt đầu phân hóa rõ hơn. Có trường tập trung vào chương trình Việt Nam tăng cường. Có trường mở rộng STEM, ngoại khóa, dự án, tư duy học thuật và định hướng quốc tế. Phụ huynh nên hỏi rõ: Con học bao nhiêu môn bằng tiếng Anh? Tiếng Anh học thuật được hỗ trợ như thế nào? Có lộ trình chuyển sang IB, Cambridge, AP hoặc A-Level không? Trường có tư vấn định hướng THPT sớm không? Trường quốc tế Dải tham khảo: Phân khúc Học phí tham khảo Trường quốc tế Tier-1 600-800 triệu đồng/năm Trường quốc tế Tier-2 400-550 triệu đồng/năm Với gia đình hướng đến du học, THCS là giai đoạn để chuẩn bị tiếng Anh học thuật, kỹ năng nghiên cứu, thuyết trình và tự quản lý. Đây cũng là cấp mà nhiều trường triển khai khung MYP - mô hình chương trình IB Trung học cơ sở (MYP) là một ví dụ phụ huynh có thể tham khảo về cách tổ chức học liên môn ở cấp này. Nếu con chuyển từ hệ Việt Nam sang chương trình quốc tế, phụ huynh cần hỏi thêm về hỗ trợ EAL để biết thêm về học phí theo cấp học của con. Đây là khoản phụ phí và cũng là yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thích nghi của con. Học phí THPT tại Hà Nội THPT là cấp học có chênh lệch học phí rõ nhất. Đây cũng là giai đoạn quyết định lộ trình đại học trong nước, du học hoặc chuyển tiếp quốc tế. Trường công lập Theo bảng học phí công lập, mức học phí THPT là: Phường: 217.000 đồng/tháng Xã: 95.000 đồng/tháng Ngoài học phí, phụ huynh vẫn cần tính học thêm, luyện thi, ngoại ngữ, chứng chỉ quốc tế và hoạt động hướng nghiệp nếu con có kế hoạch du học. Trường tư thục và song ngữ Dải tham khảo: 180-320 triệu đồng/năm. Nhóm này thường có ba hướng chính: Chương trình Việt Nam tăng cường tiếng Anh Chương trình song ngữ đầu ra kép Chương trình quốc tế hoặc bán quốc tế như A-Level, AP, IB định hướng Khi chọn trường THPT, phụ huynh nên hỏi kỹ đầu ra. Một trường có học phí cao chưa chắc phù hợp nếu lộ trình đại học không rõ. Trường quốc tế Dải tham khảo: Phân khúc Học phí tham khảo Trường quốc tế Tier-1 700-900 triệu đồng/năm Trường quốc tế Tier-2 500-650 triệu đồng/năm Với chương trình IB Diploma, phụ huynh nên kiểm tra tình trạng uỷ quyền của trường, tổ hợp môn, đội ngũ tư vấn đại học và yêu cầu tiếng Anh đầu vào. IB Diploma được nhiều đại học quốc tế xem xét trong tuyển sinh. Tuy nhiên, từng trường đại học sẽ có yêu cầu riêng về điểm, môn học và hồ sơ bổ sung. Phụ huynh không nên hiểu IB như một cam kết chắc chắn vào trường top. Bảng so sánh học phí 4 cấp học tại Hà Nội theo 3 phân khúc Cấp học Công lập Tư thục / song ngữ Quốc tế Tier-2 Quốc tế Tier-1 Mầm non Theo khung 75.000-217.000 đồng/tháng 60-180 triệu/năm 200-350 triệu/năm 350-500 triệu/năm Tiểu học Theo khung 75.000-155.000 đồng/tháng 100-250 triệu/năm 300-450 triệu/năm 500-700 triệu/năm THCS Theo khung 75.000-155.000 đồng/tháng 150-280 triệu/năm 400-550 triệu/năm 600-800 triệu/năm THPT Theo khung 95.000-217.000 đồng/tháng 180-320 triệu/năm 500-650 triệu/năm 700-900 triệu/năm Ghi chú: Dải học phí theo cấp học trường tư thục, song ngữ và quốc tế là mức tham khảo. Phụ huynh cần kiểm tra bảng phí chính thức của từng trường trong năm học tương ứng. Bảng so sánh học phí 4 cấp học tại Hà Nội theo 3 phân khúc trường Ngoài học phí, phụ huynh cần dự trù những khoản gì? Học phí chỉ là một phần trong tổng ngân sách giáo dục. Với trường tư thục, song ngữ và quốc tế, tổng chi phí thực tế có thể cao hơn học phí niêm yết. Mức tăng phụ thuộc vào chính sách từng trường. Gia đình nên yêu cầu bảng phí chi tiết trước khi đặt cọc. Phí ghi danh, đặt cọc và giữ chỗ Trường công lập thường không có phí giữ chỗ như trường tư. Với trường tư thục, song ngữ và quốc tế, phụ huynh có thể gặp các khoản như: Phí kiểm tra đầu vào Phí ghi danh Phí nhập học Phí giữ chỗ Phí đảm bảo chỗ Phí cơ sở vật chất Ở phân khúc quốc tế, các khoản này có thể từ vài chục triệu đồng. Một số khoản có thể hoàn lại, một số khoản không hoàn lại. Phụ huynh nên hỏi rõ trước khi đóng phí. Đặc biệt, cần biết điều kiện hoàn phí nếu gia đình đổi kế hoạch. Một số trường mô tả chi tiết từng bước và phí phát sinh ngay trong quy trình tuyển sinh công khai, đây là tài liệu phụ huynh nên đọc kỹ trước khi quyết định. Bán trú, xe bus, đồng phục và hoạt động ngoại khóa Những khoản này dễ bị bỏ sót vì thường không nằm trong học phí chính. Các khoản phổ biến gồm: Bán trú Xe bus đưa đón Đồng phục mùa hè và mùa đông Sách, học liệu, thiết bị học tập Hoạt động ngoại khóa Dã ngoại, field trip Thi chứng chỉ hoặc lệ phí chương trình quốc tế Với trường quốc tế, phụ huynh nên hỏi chi phí theo năm, không chỉ theo tháng. Một khoản nhỏ mỗi tháng có thể trở thành chi phí lớn khi tính cả năm học. Phí hỗ trợ tiếng Anh EAL EAL là viết tắt của English as an Additional Language. Đây là chương trình hỗ trợ học sinh học tiếng Anh như ngôn ngữ bổ sung. Khoản này thường gặp khi học sinh chuyển từ hệ tiếng Việt sang hệ quốc tế hoặc song ngữ nặng tiếng Anh. EAL có thể tính theo kỳ, theo block hoặc theo năm. Một số trường gộp vào học phí, một số trường tính riêng. Phụ huynh nên hỏi rõ trước khi nhập học. Checklist 10 khoản phụ cần hỏi trường Phí kiểm tra đầu vào Phí ghi danh Phí nhập học hoặc giữ chỗ Phí cơ sở vật chất Bữa ăn bán trú Xe bus đưa đón Đồng phục Sách, học liệu, thiết bị học tập Hỗ trợ tiếng Anh EAL nếu cần Hoạt động ngoại khóa, dã ngoại và thi chứng chỉ Phụ huynh và học sinh trải nghiệm hoạt động ngoại khóa tại Westlink Hà Nội Chính sách miễn, giảm và hỗ trợ học phí mới nhất Khi tính học phí theo cấp học, phụ huynh không nên bỏ qua chính sách miễn, giảm hoặc hỗ trợ học phí. Các khoản hỗ trợ có thể không lớn so với trường quốc tế. Tuy nhiên, chúng vẫn là thông tin cần biết khi lập ngân sách. Đối tượng được miễn, giảm hoặc cấp bù học phí Nghị định 238/2025/NĐ-CP quy định cơ chế thu, quản lý học phí và chính sách miễn, giảm, hỗ trợ chi phí học tập. Tại Hà Nội, nghị quyết HĐND thành phố quy định mức học phí, mức cấp bù tiền miễn học phí và mức hỗ trợ học phí từ năm học 2025-2026. Phụ huynh nên kiểm tra trực tiếp văn bản gốc hoặc hỏi nhà trường về trường hợp cụ thể của con. Các nhóm thường cần kiểm tra kỹ gồm: Trẻ mầm non 5 tuổi Học sinh tiểu học Học sinh THCS Học sinh thuộc diện chính sách Học sinh hộ nghèo hoặc cận nghèo Học sinh vùng khó khăn Học sinh học tại trường tư thục được hỗ trợ theo quy định Mức hỗ trợ học phí cho học sinh trường tư tại Hà Nội Theo thông tin công khai từ Hà Nội, mức hỗ trợ học phí từ năm học 2025-2026 áp dụng cho một số nhóm cơ sở giáo dục ngoài công lập. Mức hỗ trợ học trực tiếp dao động từ 155.000-217.000 đồng/học sinh/tháng, tùy cấp học. Mức hỗ trợ học online bằng 75% mức học trực tiếp, tương ứng khoảng 116.000-163.000 đồng/học sinh/tháng. Thời gian hỗ trợ tối đa cần kiểm tra theo quy định của từng năm học và thông báo hướng dẫn thực hiện. Học bổng từ trường tư và quốc tế Ngoài chính sách Nhà nước, nhiều trường tư thục, song ngữ và quốc tế có học bổng riêng. Học bổng có thể dựa trên: Thành tích học tập Năng lực tiếng Anh Thể thao Nghệ thuật Hoạt động cộng đồng Chính sách tuyển sinh từng năm Với Westlink, phụ huynh có thể tìm hiểu thông tin học bổng trực tiếp từ bộ phận tuyển sinh. Phụ huynh trao đổi thông tin học bổng tại Westlink Hà Nội Lộ trình ngân sách giáo dục 13 năm cho con Phụ huynh thường so sánh học phí theo từng năm. Nhưng giáo dục là hành trình dài từ mầm non đến hết THPT. Khi nhìn theo lộ trình 13 năm, bức tranh tài chính rõ hơn. Gia đình cũng dễ quyết định nên đầu tư mạnh ở giai đoạn nào. Lộ trình công lập Nếu con học công lập tại Hà Nội, học phí cơ bản theo khung thường thấp hơn rất nhiều so với các phân khúc khác. Tuy nhiên, phụ huynh vẫn cần dự trù các khoản ngoài học phí như: Bán trú Học thêm Ngoại ngữ Kỹ năng mềm Hoạt động ngoại khóa Luyện thi chứng chỉ Thi chuyển cấp Tổng ngân sách thực tế vì vậy có thể cao hơn nhiều so với học phí cơ bản. Lộ trình tư thục và song ngữ trung cao cấp Với hệ tư thục và song ngữ trung cao cấp, học phí thường tăng dần theo cấp học. Dải tham khảo có thể từ 1,5-3,2 tỷ đồng cho 13 năm, chưa gồm phụ phí, học bổng hoặc ưu đãi. Lộ trình này phù hợp với gia đình muốn con có môi trường học tốt hơn so với công lập, tăng cường tiếng Anh nhưng vẫn giữ kết nối với hệ giáo dục Việt Nam. Lộ trình quốc tế Với trường quốc tế, tổng chi phí 13 năm có thể lớn hơn nhiều. Dải tham khảo: Phân khúc Tổng học phí tham khảo 13 năm Quốc tế Tier-2 5-7 tỷ đồng Quốc tế Tier-1 8-10 tỷ đồng Dải học phí theo cấp học trên chưa bao gồm phụ phí. Phụ huynh cần tính thêm phí nhập học, xe bus, bán trú, EAL, học liệu, dã ngoại và khả năng tăng học phí hằng năm. Công thức tính ngân sách thực tế Phụ huynh có thể dùng công thức đơn giản: Ngân sách năm = Học phí + phụ phí bắt buộc + phụ phí tùy chọn + khoản dự phòng tăng phí Trong đó: Phụ phí bắt buộc gồm phí nhập học, học liệu, đồng phục nếu có. Phụ phí tùy chọn gồm xe bus, EAL, ngoại khóa trả phí. Khoản dự phòng tăng phí nên được tính theo từng năm học. Cách tính này giúp phụ huynh tránh tình trạng chỉ nhìn học phí niêm yết rồi bị lệch ngân sách khi nhập học. Westlink trong bức tranh học phí trường quốc tế tại Hà Nội Westlink International School Hanoi là trường quốc tế tại khu vực Tây Hồ Tây, Hà Nội. Trường cung cấp chương trình quốc tế IB và chương trình song ngữ theo thông tin công khai từ website của trường. Westlink là thành viên của International Schools Partnership (ISP), mạng lưới hơn 100 trường trên thế giới. Westlink cũng công bố khuôn viên 2,5 hecta tại khu Tây Hồ Tây. Về chương trình, Westlink đã được uỷ quyền là IB World School cho chương trình Primary Years Programme. Với MYP và DP, phụ huynh nên kiểm tra tình trạng cập nhật trực tiếp trên website trường hoặc với Admissions tại thời điểm nộp hồ sơ. Westlink International School Hanoi là trường quốc tế tọa lạc tại khu vực Tây Hồ Tây, Hà Nội, với khuôn viên rộng 2,5 hecta. Trường cung cấp chương trình Tú tài Quốc tế (IB) và chương trình song ngữ, đáp ứng nhu cầu học tập và định hướng giáo dục đa dạng của học sinh. Westlink là thành viên của International Schools Partnership (ISP), mạng lưới giáo dục quốc tế với hơn 100 trường trên thế giới. Nhà trường chú trọng xây dựng môi trường học tập hiện đại, phát triển năng lực học thuật, tư duy độc lập và kỹ năng cần thiết cho học sinh. Về chương trình đào tạo, Westlink đã được công nhận là IB World School cho chương trình Primary Years Programme (PYP). Chương trình Middle Years Programme (MYP) cũng đã được IB công nhận từ tháng 12/2025. Đối với Diploma Programme (DP), phụ huynh nên cập nhật tình trạng triển khai và công nhận trực tiếp từ nhà trường tại thời điểm đăng ký tuyển sinh. Học phí Westlink năm học 2025-2026 Theo bảng học phí công khai của Westlink cho năm học 2025-2026: Chương trình Khối lớp Học phí năm tham khảo IB Programme Intro 383.000.000 đồng IB Programme Lớp 1-3 498.000.000 đồng IB Programme Lớp 4-5 518.000.000 đồng IB Programme Lớp 6-7 549.000.000 đồng IB Programme Lớp 8 582.000.000 đồng IB Programme Lớp 9-10 603.000.000 đồng Chương trình song ngữ Lớp 6-7 260.000.000 đồng Chương trình song ngữ Lớp 8-9 275.000.000 đồng Bảng trên là học phí công khai theo năm học 2025-2026. Phụ huynh cần kiểm tra thêm các khoản phí khác như phí kiểm tra đầu vào, phí ghi danh, phí đảm bảo chỗ, phí xe buýt, phí bữa ăn, phí đồng phục và phí EAL nếu cần. Khi nào Westlink là lựa chọn đáng cân nhắc? Westlink phù hợp với phụ huynh muốn tìm trường quốc tế tại Hà Nội nhưng vẫn cần so sánh ngân sách kỹ. Điểm cần xem xét gồm: Học phí nằm trong phân khúc quốc tế Tier-2. Có lựa chọn chương trình quốc tế và chương trình song ngữ. Có thông tin công khai về học phí năm học 2025-2026. Có campus tại khu vực Tây Hồ Tây. Có chứng nhận LOTUS về công trình xanh theo thông tin trường công bố. Có IB PYP đã được uỷ quyền. Phụ huynh không nên chỉ dựa vào học phí để quyết định. Nên đặt lịch tham quan, hỏi kỹ chương trình, gặp đội ngũ tuyển sinh và quan sát phản ứng của con khi trải nghiệm môi trường học. Giới thiệu học bổng westlink cho phụ huynh năm 2026-2027 Học phí là điều kiện quan trọng, nhưng không phải tiêu chí duy nhất. Một trường có học phí thấp hơn chưa chắc phù hợp nếu chương trình không đúng định hướng của con. Ngược lại, trường có học phí cao hơn cũng cần chứng minh được giá trị qua chương trình, giáo viên, hỗ trợ học sinh và kết quả đầu ra. Phụ huynh nên so sánh theo 6 nhóm tiêu chí: Chương trình học Tình trạng kiểm định hoặc uỷ quyền Đội ngũ giáo viên Hỗ trợ tiếng Anh và học sinh mới Cơ sở vật chất Tổng chi phí thực tế sau phụ phí Nếu gia đình có kế hoạch du học, cần hỏi thêm về tư vấn đại học, hồ sơ học thuật và khả năng chuyển tiếp chương trình. Bảng phí phụ huynh nên yêu cầu khi khảo trường quốc tế Phụ huynh nên yêu cầu full schedule of fees, không chỉ bảng học phí. Bảng phí đầy đủ nên có: Học phí theo năm Học phí theo kỳ hoặc theo đợt Phí ghi danh Phí kiểm tra đầu vào Phí nhập học Phí đảm bảo chỗ Phí cơ sở vật chất Bữa ăn Xe bus Đồng phục Học liệu EAL Điều kiện hoàn phí Chính sách học bổng hoặc ưu đãi Ngoài ra, nên hỏi trường có dự kiến tăng học phí trong các năm tiếp theo không. Đây là thông tin quan trọng nếu phụ huynh muốn tính lộ trình 3 năm, 5 năm hoặc 13 năm. Câu hỏi thường gặp về học phí theo cấp học tại Hà Nội Học phí công lập tại Hà Nội năm học 2025-2026 là bao nhiêu? Theo nghị quyết HĐND Hà Nội, mức học phí công lập năm học 2025-2026 dao động từ 75.000-217.000 đồng/tháng, tùy cấp học và địa bàn. Nhà trẻ, mẫu giáo không gồm trẻ 5 tuổi và THPT ở phường là 217.000 đồng/tháng. Mức ở xã là 95.000 đồng/tháng. Mầm non 5 tuổi, tiểu học và THCS ở phường là 155.000 đồng/tháng. Mức ở xã là 75.000 đồng/tháng. Học phí mầm non, tiểu học và THCS có được miễn không? Phụ huynh cần kiểm tra chính sách miễn học phí, cấp bù và hỗ trợ theo từng năm học. Từ năm học 2025-2026, Hà Nội có quy định về mức cấp bù tiền miễn học phí và mức hỗ trợ học phí cho các nhóm cơ sở giáo dục. Khi nhập học, phụ huynh nên hỏi trực tiếp nhà trường về khoản phải đóng thực tế. Sự khác biệt giữa trường tư cao cấp và trường quốc tế IB là gì? Trường tư cao cấp thường kết hợp chương trình Việt Nam với tiếng Anh tăng cường hoặc khung quốc tế nhúng. Trường quốc tế IB cần đáp ứng yêu cầu của International Baccalaureate cho từng chương trình được uỷ quyền. Phụ huynh nên kiểm tra rõ trường đã được uỷ quyền chương trình nào, ví dụ PYP, MYP hoặc DP. Học phí trường quốc tế liên cấp thường gồm những khoản gì? Tổng chi phí thường gồm học phí, phí nhập học, phí đảm bảo chỗ, bán trú, xe bus, đồng phục, học liệu, EAL và hoạt động ngoại khóa. Một số trường gộp nhiều khoản trong học phí. Một số trường tính riêng. Vì vậy, phụ huynh nên yêu cầu bảng phí đầy đủ. Học sinh trường tư và quốc tế có được hỗ trợ học phí từ Nhà nước không? Theo thông tin công khai của Hà Nội, học sinh tại một số cơ sở giáo dục tư thục và ngoài công lập có thể được hỗ trợ học phí theo cấp học từ năm học 2025-2026. Mức hỗ trợ học trực tiếp dao động từ 155.000-217.000 đồng/học sinh/tháng, tùy cấp học. Phụ huynh cần kiểm tra điều kiện áp dụng cho trường cụ thể. Có nên chọn trường quốc tế chỉ vì học phí thấp hơn? Không nên. Học phí thấp hơn chỉ có ý nghĩa nếu chương trình, đội ngũ giáo viên, hỗ trợ học sinh và môi trường học vẫn phù hợp với con. Phụ huynh nên so sánh tổng giá trị, không chỉ so sánh số tiền. Khi nào nên đặt lịch tham quan trường? Phụ huynh nên đặt lịch tham quan sau khi đã có danh sách 2-4 trường phù hợp với ngân sách. Buổi tham quan giúp gia đình kiểm tra những điều bảng học phí không thể hiện, như không khí lớp học, giao tiếp của giáo viên, cơ sở vật chất và cảm nhận của con. Học phí theo cấp học tại Hà Nội năm 2025-2026 cần được nhìn theo cả hai lớp thông tin: mức học phí theo quy định và chi phí thực tế theo từng phân khúc trường. Với trường công lập, học phí cơ bản thấp nhưng phụ huynh vẫn cần tính chi phí học thêm, bán trú và ngoại ngữ. Với trường tư thục, song ngữ và quốc tế, học phí cao hơn nhưng đi kèm nhiều lựa chọn về chương trình, môi trường và lộ trình đầu ra. Nếu gia đình đang tìm hiểu học phí trường quốc tế Hà Nội, phụ huynh nên yêu cầu bảng phí đầy đủ, hỏi rõ phụ phí và so sánh theo lộ trình nhiều năm. Với Westlink, phụ huynh có thể tham khảo bảng học phí theo cấp học công khai năm học 2025-2026, tìm hiểu chương trình IB và song ngữ, sau đó đặt lịch tham quan để đánh giá trực tiếp môi trường học của con. Đặt lịch tham quan Westlink để được tư vấn chi tiết về chương trình học, học phí, học bổng và các khoản phí cần dự trù cho năm học mới.